Band điểm IELTS, cách tính điểm và bí quyết để đạt điểm cao

Band điểm IELTS được sử dụng để đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh của bạn, dựa trên bài thi IELTS bốn kỹ năng.

Betterway chia sẻ đến bạn thông tin đầy đủ nhất về band điểm IELTS, cách tính điểm 4 kỹ năng và bí quyết giúp bạn có thể đạt điểm cao từng kỹ năng.

I. Band điểm IELTS

Bài thi IELTS kiểm tra 4 kỹ năng Reading, Listening, Writing, Speaking tương ứng với 4 phần thi.

Bài thi Reading (Đọc): Thời gian thi 60 phút với 40 câu hỏi.

Bài thi Listening (Nghe): Thời gian nghe ghi âm 30 phút và 10 phút điền câu trả lời vào phiếu.

Phần thi Writing (Viết): Hai bài thi viết diễn ra trong 60 phút.

Phần thi Speaking (Nói): Thời gian thi 11 phút đến 14 phút, tương ứng với 3 phần thi.

Mỗi một kỹ năng sẽ có tiêu chí chấm điểm và cách tính điểm khác nhau.

Ngoài ra, tùy vào bạn thi IELTS Học thuật (Academic) và Không học thuật (General Training) thì cách tính điểm cũng có sự khác nhau.

Tính điểm IELTS tổng kết cho cả bài thi – IELTS Overall Band được tính dựa trên điểm trung bình của cả 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết.

Bài thi IELTS kiểm tra 4 kỹ năng Reading, Listening, Writing, Speaking

Điểm tổng của bốn kỹ năng sẽ được làm tròn theo quy tắc:

Nếu điểm trung bình cộng của bốn kỹ năng có phần thập phân < 0.25, sẽ làm tròn xuống thành .0.

Nếu điểm trung bình cộng của bốn kỹ năng có phần thập phân < .75 và ≥ .25, thì sẽ làm tròn thành .5.

Nếu điểm trung bình cộng của bốn kỹ năng có phần thập phân ≥ .75, thì sẽ làm tròn lên thành 1.0.

Ví dụ:

Nghe: 7.0, Đọc: 7.0, Viết: 6.5, Nói: 7.0. Điểm trung bình 4 kỹ năng là 27.5 ÷ 4 = 6.875. Như vậy điểm tổng là IELTS 7.0.

Nghe: 6.0, Đọc: 6.5, Viết: 6.0, Nói: 5.5. Điểm trung bình 4 kỹ năng là 24 ÷ 4 = 6.0. Như vậy điểm tổng là IELTS 6.0.

Nghe: 7.5, Đọc: 7.5, Viết: 7.0, Nói: 7.0. Điểm trung bình 4 kỹ năng là 29 ÷ 4 = 7.25. Như vậy điểm tổng là IELTS 7.5.

Quy tắc làm tròn điểm IELTS

Band điểm IELTS thấp nhất là 0.0cao nhất là 9.0, và không có đậu hay rớt, chỉ có điểm cao hay thấp.

Sau kỳ thi, thí sinh sẽ nhận được Giấy chứng nhận kết quả. Mỗi bậc điểm sẽ tương ứng với trình độ ngoại ngữ riêng biệt.

0 điểm: Bỏ thi hoặc bài thi không có thông tin để chấm điểm.

1 điểmKhông biết sử dụng tiếng Anh: Không biết sử dụng tiếng Anh, chỉ có thể biết một vài từ đơn lẻ.

2 điểm – Kém: Gặp khó khăn trong việc nói và viết tiếng Anh. Chỉ sử dụng một vài từ đơn lẻ hoặc một vài cấu trúc ngữ pháp ngắn để trình bày, diễn đạt mục đích.

3 điểm – Cực kỳ hạn chế: Có thể giao tiếp tiếng Anh trong một số tình huống quen thuộc, nhưng thường gặp khó khăn trong quá trình giao tiếp thực tế.

4 điểm – Hạn chế: Sử dụng thành thạo cơ bản tiếng Anh trong các tình huống cụ thể, quen thuộc, nhưng thường gặp khó khăn khi sử dụng ngôn ngữ phức tạp.

5 điểm – Bình thường: Có thể sử dụng ngôn ngữ và hiểu phần lớn các tình huống, mặc dù thường mắc phải lỗi. Có thể sử dụng tiếng Anh tốt trong lĩnh vực quen thuộc.

6 điểm – Khá: Mặc dù có những lỗi không chính xác và không hiệu quả, nhưng tổng thể vẫn sử dụng tiếng Anh thành thạo.

Có thể sử dụng tốt trong các tình huống phức tạp và đặc biệt là các tình huống quen thuộc.

7 điểm – Tốt: Nắm vững ngôn ngữ, mặc dù đôi khi không chính xác, không phù hợp hoặc không hiểu trong một số tình huống.

Nhưng tổng thể là hiểu các nguyên tắc tinh vi và sử dụng tiếng Anh phức tạp một cách tốt.

8 điểm – Rất tốt: Thành thạo ngôn ngữ, chỉ mắc một số lỗi như không chính xác hay không phù hợp.

Tuy nhiên, những lỗi này chưa thành hệ thống. Sử dụng tiếng Anh tốt trong các chủ đề tranh luận phức tạp, tinh vi.

9 điểm – Thông thạo: Có thể sử dụng tiếng Anh một cách hoàn toàn thành thạo, chính xác, thông hiểu hoàn toàn đầy đủ.

Mỗi bậc điểm sẽ tương ứng với trình độ ngoại ngữ riêng biệt


Bạn nên xem ngay Nên thi IELTSIELTS ở IDP hay British Council  để có thêm thông tin tham khảo trước khi quyết định đăng ký thi IELTS.


II. Cách tính điểm IELTS Reading

Phần thi IELTS Reading có tổng cộng 40 câu hỏi, mỗi câu hỏi trả lời đúng thí sinh sẽ được một điểm.

Số điểm cao nhất của Reading IELTS là 40 điểm và sẽ quy đổi sang thang điểm từ 0.0 đến 9.0.

Bài Reading được chia làm hai loại là Học thuật (Academic) và Không học thuật (General Training).

Reading Academic sẽ tập trung vào các chủ đề mang tính học thuật cao như khoa học, lịch sử, nghệ thuật,…

Reading General bao gồm các bài đọc liên quan đến chủ đề quen thuộc trong xã hội, được trích từ mẫu quảng cáo, tạp chí thời trang,…

Hầu hết đề thi của loại hình học thuật (Academic) thường có nhiều từ vựng khó và cấu trúc câu phức tạp hơn.

Do vậy, cùng một điểm số IELTS nhưng thông thường số câu trả lời đúng của IELTS General yêu cầu nhiều hơn IELTS Academic.

Phần thi IELTS Reading có tổng cộng 40 câu hỏi

Dưới đây là bảng điểm quy đổi IELTS Reading mà bạn có thể tham khảo:

Band điểm IELTS Reading Số câu đúng (Reading Academic) Số câu đúng (Reading General)
9.0 39-40 40
8.5 37-38 39
8.0 35-36 38
7.5 33-34 36-37
7.0 30-32 34-35
6.5 27-29 32-33
6.0 23-26 30-31
5.5 20-22 27-29
5.0 16-19 23-26
4.5 13-15 19-22
4.0 10-12 15-18
3.5 7-9 12-14
3.0 5-6 8-11
2.5 3-4 5-7

III. Cách tính điểm IELTS Listening

Bài thi nghe (Listening) gồm 4 phần thi, mỗi phần có 10 câu hỏi, tổng cộng 40 câu hỏi.

Mỗi câu trả lời đúng sẽ được 1 điểm, tối đa là 40 điểm và quy đổi sang thang điểm 1.0 – 9.0.

Chi tiết 04 phần có trong đề thi IELTS Listening:

Phần 1: Cuộc trò chuyện giữa 2 người xoay quanh các chủ đề trong cuộc sống hàng ngày (ví dụ như một cuộc trò chuyện để đặt phòng trong khách sạn).

Phần 2: Một đoạn độc thoại đặc trưng về cuộc sống hàng ngày (ví dụ như một cuộc nói chuyện về việc sử dụng thời gian một cách hiệu quả).

Phần 3: Cuộc hội thoại giữa 3 hoặc 4 người về chủ đề giáo dục hoặc đào tạo (ví dụ như sinh viên thảo luận về bài tập)

Phần 4: Độc thoại liên quan đến học thuật (ví dụ như một bài giảng ở trường đại học)

Listening là một phần bắt buộc trong kỳ thi IELTS

Cả hai hình thức Academic và General Training đều có cách tính thang điểm IELTS như nhau:

Band điểm IELTS Listening Số câu đúng (Academic và General)
9.0 39-40
8.5 37-38
8.0 35-36
7.5 33-34
7.0 30-32
6.5 27-29
6.0 23-26
5.5 20-22
5.0 16-19
4.5 13-15
4.0 10-12
3.5 7-9
3.0 5-6
2.5 3-4

Sẽ vẫn có những chênh lệch nhỏ về độ khó dễ của từng bài thi khác nhau.

Do vậy, để tạo sự công bằng, thang điểm chuyển đổi có thể thay đổi theo từng bài thi.

Ví dụ cùng band điểm 7 nhưng sẽ có sự chênh lệch số câu trả đúng cho từng bài thi, không phải lúc nào cũng là 30-32 câu.

IV. Cách tính điểm IELTS Writing

Bài thi Writing bao gồm 2 phần thi: Writing Task 1 và Writing Task 2.

Xuất hiện trong cả bài thi IELTS Academic (Học Thuật) và IELTS General (Tổng Quát).

Đối với IELTS Academic

Task 1: Đề bài sẽ yêu cầu phân tích một số loại biểu đồ hoặc một biểu đồ về một lĩnh vực.

Sau đó, so sánh và đối chiếu các biểu đồ dựa trên những yếu tố mà bạn cho quan trọng nhất.

Task 2: Đề bài sẽ đưa ra một vấn đề hoặc một câu hỏi, yêu cầu bạn phải trả lời thành một bài luận ngắn có đủ luận cứ, số liệu, dẫn chứng, ví dụ,…

Đối với IELTS General

Task 1: Bạn sẽ được yêu cầu viết câu trả lời cho một tình huống nhất định.

Trong đó, viết thư là đề bài khá phổ biến trong phần thi Writing IELTS General. Bạn cần viết ngắn gọn súc tích, không quá dài hoặc quá ngắn, tối đa 150 chữ.

Task 2: Viết một bài tiểu luận để trình bày quan điểm của mình đối với đề bài được cho.

Tuy nhiên, tiểu luận sẽ ít mang tính học thuật và được nhiều người quan tâm.

Phân tích biểu đồ là dạng bài phổ biến trong phần thi IELTS Writing

4 tiêu chí để đánh giá bài thi Writing

Task Achievement: Mức độ hoàn thành bài thi (25% tổng điểm bài thi).

Coherence and Cohesion: Sự liên kết giữa các câu và đoạn văn (25% tổng điểm bài thi).

Lexical Resource: Sử dụng từ ngữ đúng ngữ cảnh, đa dạng, phong phú (25% tổng điểm bài thi).

Grammar: Ngữ pháp đúng và thể hiện được năng lực Anh ngữ (25% tổng điểm bài thi).

Điểm của kỹ năng Writing được tính dựa trên từng tiêu chí riêng lẻ, sau đó tính trung bình và làm tròn đến 0,5 để cho ra điểm tổng thể cho từng task.

Ví dụ: Task 1 bạn có số điểm lần lượt là: 7,6,6,7. Điểm Writing của bạn cho phần này sẽ là: (7+6+6+7)/4 = 6,5

Công thức tính điểm Writing IELTS: [Task 1 + (Task 2 x 2)]/ 3.

Như vậy, task 1 chiếm ⅓ tổng số điểm, task  2 chiếm ⅔ tổng số điểm. Do đó, bạn nên dành 40 phút cho Task 2 và 20 phút cho Task 1.

Khi nhận kết quả thi IELTS, bạn sẽ chỉ nhận được điểm cuối cùng cho bài thi Writing chứ không phải điểm theo từng task.

Bài thi Writing được đánh giá dựa trên bốn tiêu chí

Band điểm IELTS Writing tham khảo:

Band điểm 9 Writing

Task 1: Trình bày bài rõ ràng, phân đoạn khéo léo. Từ vựng đa dạng, cấu trúc câu linh hoạt, ngữ pháp chính xác, chỉ mắc vài sai sót nhỏ.

Task 2: Trình bày trọn vẹn nội dung đưa ra, triển khai ý tưởng tốt. Từ ngữ chặt chẽ, trôi chảy, ngữ pháp chính xác, chỉ mắc vài sai sót nhỏ.

Band điểm 8 Writing

Task 1: Trình bày luận điểm rõ ràng, hợp lý với ngữ cảnh, từ vựng linh hoạt, đôi khi sử dụng từ không chính xác, nhiều cấu trúc câu khác nhau. Ít khi mắc lỗi.

Task 2: Trình bày nội dung, triển khai ý tưởng tốt, phân đoạn văn hợp lý, sử dụng từ vựng thông thạo, chính xác. Các từ vựng phức tạp đôi khi được sử dụng không chính xác.

Band điểm 7 Writing

Task 1: Trình bày nội dung rõ ràng, làm nổi bật các ý tưởng, tuy nhiên cần khai thác chi tiết hơn. 

Liên kết câu chặt chẽ, tuy đôi chỗ còn lủng củng, từ vựng linh hoạt. Đôi lúc còn mắc lỗi chính tả.

Task 2: Trình bày quan điểm rõ ràng, nhưng còn thiếu sự chi tiết. Sắp xếp ý tưởng theo trật tự, liên kết câu còn chưa chặt chẽ. 

Từ vựng, ngữ pháp chính xác, nhưng đôi lúc còn mắc lỗi chính tả.

Band điểm 6 Writing

Task 1: Trình bày nội dung rõ ràng, đôi lúc các ý tưởng chưa được nhất quán. Từ vựng sử dụng tương đối đủ, liên kết câu hiệu quả, đôi khi chưa tự nhiên, còn khá máy móc.

Task 2: Xử lý được yêu cầu đề bài nhưng còn lặp ý, ý tưởng chưa được phát triển chi tiết, liên kết giữa các câu thiếu sự tự nhiên.

Từ vựng phù hợp, đôi khi mắc lỗi chính tả nhưng không ảnh hưởng quá lớn.

Band điểm 5 Writing

Task 1: Đáp ứng được yêu cầu đề bài, tuy nhiên chưa bao hàm hết ý chính, còn rập khuôn.  

Sắp xếp ý hợp lý, đôi khi còn khá lủng củng. Từ vựng còn hạn chế, đạt yêu cầu tối thiểu theo đề bài.

Task 2: Trình bày được quan điểm nhưng chưa rõ ràng, ý tưởng còn giới hạn. 

Ý tưởng được sắp xếp rõ ràng nhưng phân đoạn chưa hợp lý. Từ vựng còn hạn chế, đôi khi mắc lỗi chính tả gây khó hiểu cho người đọc.

Luận điểm rõ ràng, sử dụng từ vựng, cấu trúc câu linh hoạt giúp đem lại điểm số cao

V. Cách tính điểm IELTS Speaking

Bài thi Speaking IELTS Academic và General Training đều giống nhau với thời gian thi 11 – 14 phút.

Bạn sẽ trả lời các câu hỏi được đưa ra bởi một giám khảo, trong một phòng thi yên tĩnh.

Bài thi Speaking gồm 3 phần:

Phần 1: Giám khảo sẽ hỏi những câu hỏi chung về bản thân và nhiều chủ đề quen thuộc như về gia đình, công việc, học tập và sở thích. Phần này kéo dài từ 4 đến 5 phút.  

Phần 2: Bạn sẽ được phát một thẻ đề và giám khảo sẽ yêu cầu bạn nói về một đề tài.

Bạn sẽ có 1 phút để chuẩn bị trước khi thực hiện bài Speaking trong vòng tối đa 2 phút.

Sau đó giám khảo sẽ hỏi một hoặc hai câu hỏi về cùng một đề tài để hoàn thành phần này của bài thi.  

Phần 3: Giám khảo sẽ hỏi thêm các câu hỏi liên quan đến đề tài trong Phần 2.

Những câu hỏi này sẽ cho phép bạn thảo luận về những ý tưởng và vấn đề trừu tượng hơn. Phần này của bài thi kéo dài từ 4 đến 5 phút.

Bài thi Speaking IELTS kéo dài khoảng 11 – 14 phút

Giám khảo sẽ chấm điểm từng phần dựa trên 4 tiêu chí:

Fluency and Coherence: Sự lưu loát và tính gắn kết của bài nói 

Lexical Resource: Vốn từ vựng

Grammatical Range and Accuracy: Độ chính xác ngữ pháp 

Pronunciation: Cách phát âm

Mỗi tiêu chí sẽ chiếm số điểm bằng nhau, 25% tổng điểm bài thi.

Band điểm IELTS Speaking tham khảo:

Band điểm Speaking 9

Phát triển chủ đề chặt chẽ, diễn đạt mạch lạc, hiếm khi ngắt quãng, phát âm chuẩn, chính xác.

Từ vựng linh hoạt, chính xác trong mọi chủ đề, sử dụng cấu trúc ngữ pháp đa dạng và chính xác.

Band điểm Speaking 8

Trình bày lưu loát, ít lặp từ, ít ngắt quãng, phát âm thành thạo.

Vốn từ vựng linh hoạt, biết dùng thành ngữ, không vi phạm nhiều lỗi sai. Cấu trúc câu đa dạng, chỉ mắc vài lỗi không phù hợp. 

Band điểm Speaking 7

Trình bày trôi chảy, tự nhiên, đôi lúc ngắt quãng để tìm từ. Phát âm tương đối dễ hiểu nhưng thỉnh thoảng vẫn mắc lỗi phát âm sai một số từ vựng

Linh hoạt sử dụng từ vựng, thành ngữ, đôi khi mắc vài lỗi nhỏ. Có khả năng sử dụng câu phức tạp, đôi khi mắc lỗi ngữ pháp không đáng kể.

Band điểm Speaking 6

Trình bày có cố gắng, đôi chỗ còn lúng túng nên thiếu mạch lạc. Phát âm dễ hiểu, tuy nhiên đôi lúc phát âm sai.

Từ vựng đa dạng, paraphrase tương đối ổn, kết hợp câu đơn giản và câu phức tạp chưa linh hoạt. Đôi khi mắc một số lỗi.

Band điểm Speaking 5

Thiếu mạch lạc và lúng túng khi trình bày, gặp khó khăn khi dùng cấu trúc câu phức tạp.

Thảo luận linh hoạt với nhiều chủ đề, nhưng từ vựng còn hạn chế, phát âm tương đối truyền đạt được đến người nghe.

Sử dụng câu đơn chính xác nhưng khả năng dùng câu phức tạp bị giới hạn, thiếu mạch lạc.

Muốn đạt điểm Speaking cao cần đáp ứng đạt được 4 tiêu chí chấm điểm

VI. Một số bí quyết khi học và làm bài thi IELTS 4 kỹ năng giúp đạt band điểm IELTS cao

1. Bí quyết học và làm bài thi IELTS Speaking

Để đạt điểm cao trong phần thi Speaking, bạn cần hiểu rõ, hoàn thiện và nâng cao 4 tiêu chí chấm điểm.

Khi luyện tập Speaking, không chỉ trả lời trực tiếp ý chính của câu hỏi, mà nên mở rộng và bổ sung thêm những ý phụ liên quan.

Tự đặt những câu hỏi “WH question” (What, When, Why, Where, Who, How) để phát triển thêm ý và diễn giải câu trả lời phong phú hơn.

Cần sử dụng các từ nối linh hoạt để giám khảo dễ theo dõi, chuẩn bị các cấu trúc chuyển ý thông dụng và phù hợp để bài nói thật mạch lạc.

Tăng vốn từ vựng bằng cách học tổng hợp các nhóm chủ đề lớn thường gặp trong bài thi IELTS Speaking.

Như Science and Technology, Education, Work and Business, Culture, Health,…

Luyện tập áp dụng vào từng bài thi thử cụ thể để trau dồi phản xạ và sự thuần thục của mình.

Luyện tập Paraphrase hiệu quả, cố gắng cách diễn đạt lại ý đã nói theo một cách khác.

Như dùng từ đồng nghĩa, trái nghĩa, thay loại từ, thay cấu trúc câu, hay thay chủ ngữ, nhưng tránh tình trạng một câu quá dài và lê thê khi nói.

Luyện tập Speaking để trau dồi phản xạ và tăng sự thuần thục

Ngoài ra, cần nắm vững cấu trúc câu đơn và học thêm cấu trúc ngữ pháp phức tạp.

Tập trung vào những cấu trúc như câu mệnh đề quan hệ, câu điều kiện, liên từ, câu phức miêu tả lý do, câu phức mệnh đề chỉ sự tương phản, nhượng bộ.

Sau khi đã thuần thục và vững vàng, chuyển qua ôn luyện những cấu trúc phức tạp như câu ghép phức, câu đảo,…

Có thể kết hợp linh hoạt các thì quá khứ, hiện tại, tương lai để làm phong phú bài nói và thể hiện khả năng kể chuyện hấp dẫn hơn.

Ôn kỹ và luyện tập hoàn thiện những điểm cơ bản trong phát âm.

Như nguyên âm (vowels), phụ âm chính (consonants), ending sounds (âm đuôi/gió), nhấn âm/câu (stresses), và intonation (ngữ điệu).

Nghe và lặp lại theo các đoạn hội thoại của người bản xứ qua phim ảnh, âm nhạc.

Khi luyện nói cần ghi âm và tự nghe lại, hoặc nhờ bạn bè và thầy cô cùng nghe để chỉnh sửa cho bạn kịp thời.

Trong quá trình thi, hãy bình tĩnh, tự tin, mỉm cười khi nói chuyện với giám khảo để có một cuộc hội thoại thật thú vị và hấp dẫn.

Bạn cũng cần phải trung thực, hãy cố gắng để trả lời câu hỏi, không nên từ chối trả lời câu hỏi.

Nếu không hiểu rõ câu hỏi, có thể đề nghị giám khảo lặp lại để có thể trả lời câu hỏi, tránh lan man, lạc đề.

Sự tự tin, mỉm cười khi nói chuyện với giám khảo sẽ đem lại điểm cộng cho bạn

 


Bạn nên xem ngay mua sách học IELTS ở đâu (Cập nhật mới nhất 2024) giúp có thêm thông tin tham khảo để lựa chọn được sách chất lượng, hỗ trợ quá trình học.


2. Bí quyết học và làm bài thi IELTS Writing

Bài thi Writing bao gồm 2 phần Task 1 và Task 2, mỗi phần thi sẽ yêu cầu nội dung khác nhau.

Đối với Task 1, bạn cần làm quen với tất cả các dạng biểu đồ thường xuất hiện trong bài thi IELTS để giúp bạn dễ dàng diễn giải dữ liệu hơn.

Dành 5 phút để lên dàn ý cho bài viết, sắp xếp ý tưởng của bạn để bài viết có tính mạch lạc và chặt chẽ.

Sau đó, suy nghĩ đến những từ liên kết mà bạn có thể sử dụng trong bài viết như however, in contrast, similarly, after this,…

Lên danh sách các từ vựng riêng và các thì tiếng Anh cho từng loại biểu đồ và làm quen trước khi bước vào bài thi Writing chính thức

Những từ vựng thường dùng như từ vựng mô tả sự thay đổi increase, decrease, rise, fall, soar, plummet,…

Từ vựng mô tả các điểm cao nhất, thấp nhất, ổn định hoặc không ổn định trong biểu đồ như peak, through, plateau, remain unchanged, fluctuate,…

Ưu tiên sử dụng những câu phức sẽ giúp bạn đạt điểm cao hơn trong phần thi Writing.

Ngoài ra, bạn nên cố gắng sử dụng nhiều cấu trúc khác nhau, cũng như kết hợp các cụm danh từ khi viết.

Cần làm quen với tất cả các dạng biểu đồ thường xuất hiện trong bài thi IELTS

Đối với Task 2, trước tiên bạn cần nhận diện bài luận ở dạng nào để có hướng viết cụ thể.

Dạng giải pháp cho một vấn đề, nguyên nhân, hay thể hiện mức độ đồng ý hoặc không đồng ý đối với đề tài được cho,…

Viết một bài luận luôn đảm bảo đủ 3 phần gồm giới thiệu, thân bài, kết luận.

Cần nghiên cứu những từ vựng về các lĩnh vực thường xuất hiện trong đề thi IELTS như giáo dục, các vấn đề xã hội, kinh tế, thế giới,…

Và dành thời gian tìm hiểu các thành ngữ liên quan đến các chủ đề trên để bài viết thêm ấn tượng.

Chú ý khi luyện tập, bạn cần thực hiện theo các bước sau để bài viết của mình tốt nhất.

Bước 1: Lên dàn ý cho những điều bạn chuẩn bị viết.

Bước 2: Liệt kê những ví dụ sẽ hỗ trợ cho quan điểm của bạn.

Bước 3: Suy nghĩ đến những từ có thể sử dụng để liên kết câu, các cấu trúc câu phức khác nhau, từ đồng nghĩa hoặc trái nghĩa để bài viết thêm ấn tượng.

Điều quan trọng nhất, khi bước vào phòng thi bạn phải thật bình tĩnh, tự tin và thoải mái. Điều này sẽ giúp bạn hoàn thành tốt bài thi của mình.

Đối với Task 2, cần nhận diện bài luận ở dạng nào để có hướng viết cụ thể

3. Bí quyết học và làm bài thi IELTS Reading

Bạn cần nắm vững các dạng câu hỏi và phương pháp làm bài của từng dạng trong phần thi Reading.

Từ đó, bạn sẽ phân loại được những dạng câu hỏi tốn nhiều thời gian suy nghĩ và lên kế hoạch luyện tập thêm để rút ngắn thời gian.

Trước kỳ thi, nên thường xuyên làm các bài kiểm tra thực hành để giúp bạn làm quen với loại câu hỏi.

Bên cạnh đó, bạn cần cải thiện cách đọc và nắm bắt ý chính trong bài nhanh chóng.

Tăng tốc độ đọc và hiểu nhanh ý chính của một bài viết tiếng Anh bằng cách rèn luyện kỹ năng Scanning, Skimming.

Rèn luyện kỹ năng Scanning, Skimming đê tăng tốc độ đọc

Có thể luyện tập thông qua việc đọc blog và tạp chí học thuật bằng tiếng Anh.

Đọc cuốn sách yêu thích bằng tiếng Anh hoặc chọn một tờ báo tiếng Anh để cải thiện kỹ năng đọc hiểu.

Ngoài ra, còn giúp bạn càng mở rộng vốn từ vựng của mình và cách sử dụng từ ngữ.

Trong quá trình đọc, khi có từ vựng bạn không biết, hãy ghi lại sau đó tìm hiểu một cách đầy đủ nhất để nhớ lâu hơn.

Về nghĩa, cách phát âm, từ đồng nghĩa, trái nghĩa, cụm từ, cách vận dụng chúng trong từng ngữ cảnh cụ thể,…

Trong lúc làm bài thi IELTS Reading, chú ý quy trình 4 bước khi làm

Bước 1: Đọc tiêu đề đầu bài

Bước 2: Đọc và gạch chân các từ khóa trong câu hỏi

Bước 3: Tìm dữ liệu trong đoạn đọc

Bước 4: So sánh dữ liệu với câu hỏi để đưa ra đáp án

Đối với những câu hỏi khó nên để lại trả lời cuối cùng và tiếp tục làm những câu hỏi khác.

Như vậy, bạn có thể tập trung vào tất cả các câu hỏi mà bạn biết câu trả lời, tránh mất nhiều thời gian.

Ngoài ra, bạn cần phân bổ thời gian 60 phút của phần thi Reading hợp lý để có thể làm hết các câu hỏi.

Quy trình 4 bước làm bài thi IELTS Reading hiệu quả

4. Bí quyết học và làm bài thi IELTS Listening

Muốn nâng cao kỹ năng để đạt điểm cao trong phần thi Listening, bạn phải thường xuyên luyện tập trả lời các câu hỏi và hoàn thành bài thi thử đầy đủ.

Có thể luyện tài liệu thi IELTS của những năm trước trên internet, canh thời gian làm bài một cách nghiêm túc.

Cần nắm rõ các dạng đề trong các phần của bài thi Listening để có phương pháp làm bài hiệu quả.

Các bước cần thực hiện khi làm các bài IELTS Listening

Bước 1: Đọc kỹ đề, xác định giới hạn từ ngữ cần điền

Cần chú ý trong câu hỏi sẽ có yêu cầu số lượng từ được chỉ định trong câu trả lời, hoặc câu trả lời phải là ngày hoặc số,…

Bên cạnh đó, khi sử dụng dấu gạch nối (hyphen) giữa 2 thành phần thì sẽ được tính là một từ, nếu không có dấu gạch nối thì sẽ tính là 2 từ.

Bước 2: Đọc câu hỏi và tìm từ khóa

Trước mỗi câu hỏi, hãy đọc cẩn thận, gạch chân hoặc khoanh tròn cụm từ quan trọng để nắm được ý chính cần nghe.

Bước 3: Dựa vào nội dung câu hỏi để đưa ra một số dự đoán cho câu trả lời

Bước 4: Nghe tập trung, lựa chọn đáp án chuẩn nhất

Cần chú ý cả chính tả trong câu trả lời, đặc biệt nên chú ý đến những từ số nhiều vì chỉ cần sai một chút sẽ dẫn đến sai kết quả.

Bốn bước cơ bản khi làm bài IELTS Listening

Trong đề thi chắc chắn sẽ có bẫy thông tin, do đó hãy cố gắng lắng nghe và tập trung cao độ để không bỏ lỡ thông tin quan trọng.

Ngoài ra, bài thi Listening IELTS thường làm khó thí sinh bằng cách đảo trật tự câu trả lời.

Bạn phải chú ý kỹ để không bị nhầm thứ tự lúc nghe, dẫn đến toàn bộ bài thi bị điền sai đáp án.

Nếu không kịp nghe một câu nào đó, hãy nhanh chóng bỏ qua, tránh mất thời gian và làm ảnh hưởng đến các câu tiếp theo.

VII. Luyện thi IELTS tại Betterway uy tín, chất lượng, giúp đạt band điểm IELTS mong muốn

Một trong những yếu tố quan trọng góp phần giúp bạn có thể đạt được band điểm IELTS mong muốn là lựa chọn được trung tâm luyện thi chất lượng.

Giữa vô vàn các trung tâm luyện thi IELTS hiện nay, bạn hoàn toàn có thể an tâm khi lựa chọn Betterway.

Đội ngũ giáo viên tại đây của được tuyển chọn cẩn thận, quy trình tuyển dụng qua 5 bước cực kỳ khắt khe.

Yêu cầu tối thiểu phải có IELTS 8.0 và các bằng cấp, chứng chỉ chuyên môn.

Ngoài ra, khả năng truyền đạt, cái tâm trong nghề, cách truyền cảm hứng học tập cũng là yếu tố mà Betterway xem trọng.

Đội ngũ giáo viên trình độ cao, kinh nghiệm luyện thi IELTS lâu năm

Đối với từng học viên sẽ được kiểm tra trình độ hiện tại, xác định mục tiêu, từ đó mới xây dựng lộ trình phù hợp, mang tính cá nhân hóa.

Đảm bảo không xảy ra tình trạng cố tình kéo dài thời gian học tập để lấy thêm chi phí của học viên.

Các khóa học IELTS của Betterway rất đa dạng, từ cơ bản đến nâng cao, phù hợp với trình độ từng học viên.

Phương pháp giảng dạy Rèn Luyện Sâu độc quyền, giáo trình được biên soạn riêng biệt bởi đội ngũ chuyên môn cao, giàu kinh nghiệm.

Đem lại cho bạn những khóa học IELTS chất lượng, sát với kỳ thi IELTS và năng lực thực tế của ứng viên.

Phương pháp giảng dạy Rèn Luyện Sâu độc quyền giúp học tiếng Anh dễ dàng

Cơ sở vật chất của Betterway cũng được trang bị mới, thiết bị hiện đại hỗ trợ tối đa cho việc dạy và học.

Đặc biệt, Betterway cam kết đầu ra giúp bạn có thể hoàn toàn an tâm khi học, không lo mất tiền oan.

Ngoài ra còn có chính sách hoàn lại 100% học phí trong vòng 14 ngày kể từ ngày khai giảng khóa học nếu bạn cảm thấy không hài lòng về chất lượng.

Bạn đang tìm kiếm một trung tâm luyện thi IELTS, chinh phục band điểm IELTS mục tiêu, hãy liên hệ với Betterway để được tư vấn tận tâm nhất.

Betterway đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục band điểm IELTS mục tiêu

Hãy liên hệ với Better Way Education để nhận các tư vấn tốt nhất cho bạn.


*Cập nhật: Theo công văn mới nhất, chứng chỉ IELTS được cấp trong giai đoạn 10/9/2022 – 11/11/2022 vẫn có thể sử dụng để xét miễn bài thi ngoại ngữ theo quy chế thi tốt nghiệp THPT 2023.

Các trường đại học theo đó đã điều chỉnh lại các quy chế tuyển sinh, nhằm hỗ trợ tối đa quyền lợi xét tuyển của các thí sinh.

Vẫn chưa biết quy định xét tuyển năm 2024 có được sử dụng chứng chỉ IELTS cấp trong giai đoạn 10/9/2022 – 11/11/2022 để xét tốt nghiệp THPT hay không.

Do đó, các bạn cần tìm hiểu kỹ và có sự chuẩn bị sẵn sàng để chủ động trong mọi trường hợp.

Bạn có thể ôn luyện và chủ động thi lại chứng chỉ IELTS để không bị ảnh hưởng nếu có bất cứ thay đổi nào, bỏ lỡ mất cơ hội.

Tại BETTER WAY luôn có những khóa học chất lượng, lộ trình luyện thi phù hợp cho trình độ khác nhau của từng học viên.

Nếu bạn đang tìm kiếm một địa chỉ uy tín để học và luyện thi IELTS chuẩn bị sẵn sàng cho xét tuyển, đi du học hoặc phục vụ công việc,…

Hãy liên hệ ngay với Betterway để được tư vấn và giải đáp thắc mắc miễn phí.

Betterway.vn

(Bài viết cập nhật: 01/06/2024)

Free

Cách chuẩn bị tốt cho một cuộc phỏng vấn tiếng Anh

Free

Trung tâm IELTS uy tín: 6 việc cần làm để lựa chọn chính xác

Free

Các bước lập kế hoạch luyện thi IELTS hiệu quả (Cập nhật)

Free

12 dấu hiệu trung tâm tiếng Anh IELTS kém uy tín, kém chất lượng

Free

Những chú ý khi chọn khóa học ielts cấp tốc tốt nhất

Free

15+ kinh nghiệm học từ vựng học thuật trong tiếng Anh thi IELTS

Free

IELTS 4 kỹ năng: Chọn học ở đâu, bao nhiêu tiền? (06/2024)

Free

15 bí quyết hình thành thói quen học từ mới tiếng Anh

Free

5.5 IELTS bằng bao nhiêu điểm Đại học: Quy đổi mới nhất 2024

Free

Các khoá học IELTS khác biệt gì so với khóa luyện thi IELTS?

Free

IELTS 6.5 được tuyển thẳng Đại học nào 2024 (Cập nhật mới nhất)

Free

9 cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả, nhớ lâu và lưu ý khi học

WHATSAPP