Cách dùng giới từ trong tiếng Anh và kinh nghiệm nhớ đúng

Giới từ là một loại từ được sử dụng để kết nối các từ hoặc cụm từ với nhau. Chúng thường được sử dụng để chỉ vị trí, thời gian, nguyên nhân, mục đích, cách thức, v.v.

Để sử dụng giới từ một cách chính xác, bạn cần nắm vững ý nghĩa của các giới từ và cách sử dụng của chúng trong từng ngữ cảnh cụ thể.

Cùng tham khảo và ghi nhớ các loại giới từ và cách dùng sau đây:

1/ Hướng dẫn cách dùng giới từ trong tiếng Anh

a/ Cách dùng giới từ chỉ thời gian

Giới từ thời gian được sử dụng để xác định thời điểm, khoảng thời gian của một sự việc. Dưới đây là một số cách sử dụng giới từ thời gian:

 
Giới từ  Cách dùng Ví dụ
In Tháng và năm My birthday is in January.

(Sinh nhật của tôi vào tháng Một.)

Mùa The flowers bloom beautifully in the spring.

(Những bông hoa nở rộ đẹp mắt vào mùa xuân.)

Thập kỷ, thế kỷ The telephone was invented in the late 19th century.

(Điện thoại được phát minh vào cuối thế kỷ 19.)

Buổi sáng, chiều, tối Let’s have a picnic in the afternoon.

(Chúng ta hãy đi picnic vào buổi chiều.)

Thời gian trong tương lai Lan will call you back in an hour.

(Lan sẽ gọi lại cho bạn sau một giờ.)

At Mốc thời gian cụ thể trong ngày The meeting is scheduled to start at 10.30 AM.

(Cuộc họp được lên lịch bắt đầu vào lúc 10 giờ 30 sáng.)

Chỉ thời gian vào ban đêm, buổi trưa I usually have lunch at noon.

(Tôi thường ăn trưa vào lúc trưa.)

Các dịp đặc biệt, dịp lễ Many families get together at the church at Easter.

(Nhiều gia đình tụ họp ở nhà thờ trong ngày lễ Phục sinh.)

On Ngày trong tuần She has a meeting on Tuesday.

(Cô ấy có cuộc họp vào thứ ba.)

Ngày lễ hoặc dịp đặc biệt Fireworks are usually displayed at the waterfront on Independence Day.

(Pháo hoa thường được trình diễn ở bờ biển vào Ngày Độc lập.)

Ngày và tháng đi chung The movie will be released on December 15th.

(Bộ phim sẽ được phát hành vào ngày 15 tháng 12.)

Before Trước một khoảng thời gian nào đó. Please complete the assignment before Friday.

(Hãy hoàn thành bài tập trước thứ Sáu.)

After Sau một khoảng thời gian nào đó The movie starts after 7 PM.

(Bộ phim bắt đầu sau 7 giờ tối.)

During Trong khoảng thời gian nào They had a lot of fun during the summer vacation.

(Họ đã có rất nhiều niềm vui trong kì nghỉ hè.)

For Dùng để chỉ một khoảng thời gian kéo dài cho một hành động She’s going to Paris for two weeks.

(Cô ấy sẽ đi Paris trong vòng hai tuần.)

Since Mốc thời gian trong quá khứ, mốc thời gian đã qua He has been living in this city since 2010.

(Anh ấy đã sống ở thành phố này từ năm 2010.)

Till/until Chỉ một khoảng thời gian kéo dài The store is open till/until 9 PM.

(Cửa hàng mở cửa cho đến 9 giờ tối.)

Ago Chỉ khoảng thời gian đã trôi qua They moved to a new house two years ago.

(Họ đã chuyển đến một ngôi nhà mới cách đây hai năm.)

Within Hành động diễn ra trong một khoảng thời gian Please complete the project within two weeks.

(Vui lòng hoàn thành dự án trong vòng hai tuần.)

Giới từ thời gian được sử dụng để xác định thời điểm, khoảng thời gian của một sự việc

b/ Cách dùng giới từ chỉ địa điểm

Giới từ chỉ địa điểm được sử dụng để xác định vị trí hoặc phương hướng của một sự vật, sự việc trong không gian. Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng giới từ chỉ địa điểm:

 
Giới từ  Cách dùng Ví dụ
In Các địa điểm cụ thể She lives in New York City.

(Cô ấy sống ở thành phố New York.)

Phương hướng The sun sets in the west.

(Mặt trời lặn ở phía tây.)

Phương tiện We’ll go to the airport in a taxi.

(Chúng tôi sẽ đi đến sân bay bằng taxi.)

Vị trí bên trong không gian We had a picnic in the park.

(Chúng tôi đã có một buổi picnic ở công viên.)

At Địa chỉ nhà She’s waiting for you at 123 Main Street.

(Cô ấy đang đợi bạn ở số nhà 123 Đường Main.)

Địa điểm xác định cụ thể We had a cozy dinner party with friends at home last night.

(Chúng tôi đã có một buổi tiệc tối ấm cúng với bạn bè ở nhà tối qua.)

Nơi học tập hoặc làm việc The students gather in the cafeteria to have lunch at school.

(Các học sinh tụ tập ở quầy ăn để ăn trưa ở trường.)

On Cụm từ chỉ vị trí The bookstore is on the left side of the street, just after the traffic light.

(Cửa hàng sách nằm ở phía bên trái của đường, ngay sau đèn giao thông.)

Chỉ phương tiện đi lại They met each other on the train

(Họ gặp nhau trên tàu)

Tầng nhà The reception area is located on the second floor.

(Khu vực tiếp tân nằm ở tầng hai.)

Vị trí trên bề mặt The keys are on the table.

(Các chìa khóa nằm trên bàn.)

Under Vị trí bên dưới The cat is sleeping under the table.

(Con mèo đang ngủ dưới bàn.)

Beside Vị trí bên cạnh Linh sat beside her best friend during the movie.

(Linh ngồi bên cạnh bạn thân của mình trong suốt bộ phim.)

Among Vị trí ở giữa The yellow apple was hidden among the green ones.

(Quả táo đỏ đã được ẩn giữa những quả táo xanh.)

Above Vị trí bên trên The bird soared above the treetops.

(Chim bay cao trên đỉnh cây.)

Below Vị trí bên dưới The fish swam gracefully below the water’s surface.

(Cá bơi uyển chuyển dưới bề mặt nước.)

Behind Vị trí phía sau The car was parked behind the building.

(Chiếc xe được đậu phía sau tòa nhà.)

Across Vị trí ở phía đối diện The cafe is located across the street from the park.

(Quán cà phê nằm bên kia đường so với công viên.)

In front of Ở phía trước There’s a beautiful garden in front of the house.

(Có một khu vườn đẹp phía trước ngôi nhà.)

Giới từ chỉ địa điểm được sử dụng để xác định vị trí hoặc phương hướng của một sự vật

 


Bạn nên xem ngay Lộ trình học tiếng anh tại nhà  để có thêm thông tin tham khảo trước khi quyết định đăng ký thi IELTS.


 

c/ Cách dùng giới từ chỉ phương hướng

Giới từ phương hướng được sử dụng để mô tả sự chuyển động, hướng di chuyển của một đối tượng trong không gian. Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng giới từ chỉ phương hướng:

Giới từ  Cách dùng Ví dụ
To  Di chuyển đến một điểm She walked to the bookstore to buy a new novel.(Cô ấy đi bộ đến cửa hàng sách để mua một cuốn tiểu thuyết mới.)
From  Chỉ địa điểm xuất phát I’m coming from the office. (Tôi đang đi từ văn phòng)
Into  Chuyển động bên trong một đối tượng The cat jumped into the box to play hide and seek.(Con mèo nhảy vào hộp để chơi trò trốn tìm)
Onto  Di chuyển đến một điểm cao hơn The cat jumped onto the roof. (Con mèo nhảy lên mái nhà.)
Out of  Chuyển động từ trong ra bên ngoài một đối tượng The firefighter helped the people get out of the burning building.(Lính cứu hỏa giúp mọi người ra khỏi tòa nhà đang cháy.)
Towards  Mô tả hướng di chuyển The car is driving towards the mountains. (Chiếc xe đang lái hướng về phía núi.)
Away from Di chuyển ra xa, tranh xa khỏi She stepped away from the crowd to find a quiet place to think.(Cô ấy bước xa khỏi đám đông để tìm một nơi yên tĩnh để suy nghĩ.)
Across  Chuyển động từ phía bên này sang phía bên kia Hung and Nam walked across the street. (Hưng và Nam đi bộ sang phía bên kia đường.)
Through  Di chuyển xuyên qua The hikers walked through the forest. (Những người đi bộ đi xuyên qua khu rừng.)
Along  Di chuyển dọc theo đối tượng They walked along the beach. (Họ đi bộ dọc theo bãi biển.)
Up  Hướng di chuyển lên trên The elevator carried them up to the top floor of the skyscraper.(Thang máy đưa họ lên tầng cao nhất của tòa nhà chọc trời.)
Down  Hướng di chuyển xuống The ball rolled down the hill.(Quả bóng lăn xuống đồi.)
Forward  Hành động di chuyển tiến về phía trước hoặc tiến lên She took a step forward.(Cô ấy bước một bước về phía trước.)

Giới từ phương hướng được sử dụng để mô tả sự chuyển động

d/ Sau be và danh từ đứng sau giới từ

Các giới từ thường đứng sau động từ “be” (is, am, are, was, were) và danh từ sẽ đứng sau giới từ để chỉ địa điểm, vị trí hoặc thời gian. Đây là một số ví dụ:

  • The cat was under the bed. (Con mèo đang ở dưới giường.)
  • They are in the park. (Họ đang ở trong công viên.)
  • The party was at the restaurant. (Bữa tiệc được tổ chức tại nhà hàng.)

Vị trí giới từ bạn cần nắm vững

e/ Sau động từ

Trong tiếng Anh, giới từ thường đứng sau động từ. Đây là một số ví dụ về cách giới từ đứng sau động từ trong các câu:

  • She is listening to music. (Cô ấy đang nghe nhạc.)
  • They are talking about their vacation plans. (Họ đang nói về kế hoạch kỳ nghỉ của họ.)
  • He runs with his dog in the park. (Anh ấy đang chạy cùng với chú chó của mình trong công viên.)

f/ Sau tính từ

Dưới đây là một số ví dụ về cách giới từ đứng sau tính từ trong các câu:

  • She is interested in art. (Cô ấy thích thú với bộ môn nghệ thuật.)
  • The book is full of interesting stories. (Cuốn sách có đầy những câu chuyện thú vị.)
  • He is good at playing the piano. (Anh ấy giỏi chơi đàn piano)

Vị trí giới từ đi cùng danh từ

h/ Đứng sau danh từ nhằm bổ nghĩa cho danh từ đó

Đây là một số ví dụ về cách giới từ đứng sau danh từ để bổ nghĩa cho chúng:

  • The painting by Van Gogh is famous. (Bức tranh của họa sĩ Van Gogh rất nổi tiếng.)
  • She is a teacher of mathematics. (Cô ấy là một giáo viên dạy toán.)
  • The movie about space exploration was fascinating. (Bộ phim về khám phá không gian thật hấp dẫn.)

2/ Một vài lưu ý khi sử dụng giới từ trong tiếng Anh

a/ Câu có thể kết thúc bằng giới từ

Giới từ thường xuất hiện trước danh từ hoặc đại từ. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, câu có thể kết thúc bằng giới từ mà vẫn đúng ngữ pháp. Dưới đây là một số ví dụ:

  • This is something Hung can not agree with. (Đây là điều mà Hùng không thể đồng ý)
  • Where did Lan get this? (Lan đã lấy cái này ở đâu vậy?)

b/ Cách phân biệt các giới từ tiếng Anh đơn giản  “in” – “into” và “on” – “onto”

Các cặp giới từ như “in” – “into” và “on” – “onto” có sự tương đồng về nghĩa, nhưng chúng có một số khác biệt quan trọng. Dưới đây là cách phân biệt chúng một cách đơn giản:

“In” thường dùng để chỉ vị trí nơi một đối tượng nằm bên trong một không gian nào đó. 

  • Ví dụ: The book is in the bag. (Cuốn sách ở trong cái cặp)

“Into” thường diễn tả hành động di chuyển từ bên ngoài vào bên trong một không gian. 

  • Ví dụ: Linda put the book into the bag. (Linda cất cuốn sách vào trong cặp)

“On” thường được sử dụng để chỉ vị trí nơi một đối tượng đặt ở trên bề mặt của một thứ khác. 

  • Ví dụ: The cup is on the table. (Cái cốc ở trên bàn.)

“Onto” thường diễn tả hành động di chuyển từ một vị trí khác lên trên bề mặt của một thứ khác. Ví dụ: He climbed onto the roof. (Anh trèo lên trên mái nhà.)

Cần biết các giới từ di cùng các cụm thời gian như thế nào

3/ Một số lưu ý khi sử dụng giới từ trong tiếng Anh

Có thể kết thúc câu với giới từ.

Giới từ thường đứng trước danh từ hoặc đại từ nhưng trong một số trường hợp có thể kết thúc câu bằng giới từ mà không hề sai ngữ pháp.

Ex:

This is something he can not agree with.

Where did Jame get this?

How many of Tini can she depend on?

Cách dùng giới từ “like”

Giới từ “like” được sử dụng với ý nghĩa “tương tự”, “giống với”. Nó thường đứng trước danh từ, cụm danh từ hoặc động từ.

Ex: You look like your father.

Phân biệt hai cặp giới từ “in” – “into” và “on” – “onto”

“Into” và “onto” thường được sử dụng để nhấn mạnh về sự chuyển động, còn “in”, “on” thể hiện vị trí.

Ex: 

She swam in the lake.

He walked into the motel.

Các giới từ trong tiếng Anh đôi khi tương tự nhau về cách sử dụng. Vì thế, để có thể tránh tình trạng nhầm lẫn giới từ bạn cần thực hành thật nhiều. Việc gặp và sử dụng thường xuyên giúp bạn hiểu hơn về các giới từ thông dụng.

Những lưu ý khi sử dụng giới từ trong các bài thi IELTS

4/ Cách phân biệt các giới từ dễ nhầm lẫn trong IELTS Writing Task 1

Trong các bài thi viết IELTS Writing Task 1, bạn sẽ phải miêu tả xu hướng của các biểu đồ. Trong đó, việc sử dụng đúng giới từ mô tả số liệu là rất quan trọng. 

Thông tin sau sẽ giúp người học tránh nhầm lẫn các giới từ diễn tả xu hướng của biểu đồ IELTS Writing Task 1 bằng cách đưa ra các ví dụ minh họa và công thức dễ vận dụng.

a/ Nhầm lẫn: Giới từ “in” và “of” để chỉ sự tăng giảm của một số liệu

Người học có thể dùng các danh từ như “increase”, “decrease”, “rise”, “fall”… khi muốn phân tích sự tăng giảm của một số liệu.

Vậy chúng ta có công thức để phân biệt cặp giới từ nhầm lẫn “in” và “of” như sau:

Danh từ + of + số liệu cụ thể

vd: There has been an increase of 500 students here this semester.

Danh từ + in + số liệu cụ thể

vd: There has been an increase in the number of students here this semester.

Nhầm lẫn: Giới từ “in” và “of”

b/ Trường hợp sử dụng giới từ “of” 

Khi theo sau danh từ là một con số cụ thể của sự tăng giảm, người học cần dùng giới từ “of”. 

Ví dụ:

There was an increase of 70% in sales of emergency kits sold in 2012.

Có một sự tăng lên 70% của doanh số bán bộ dụng cụ khẩn cấp trong năm 2012.

c/ Trường hợp sử dụng giới từ “in”

Khi theo sau danh từ không phải là một con số cụ thể của sự tăng giảm, người học cần dùng giới từ “in”.

Ví dụ:

There was an increase in the number of emergency kits sold in 2012.

Có một sự tăng lên trong số lượng bộ dụng cụ khẩn cấp bán được trong năm 2012.

There has been a decreasein the consumption of sugar this decade.

Có một sự giảm xuống trong lượng tiêu thụ đường trong thập kỉ này.

Chú ý

There was a 70% increase in sales of emergency kits sold in 2012.

Có một sự tăng lên 70% trong số lượng bộ dụng cụ khẩn cấp bán được trong năm 2012.

Trong trường hợp này, người học vẫn nêu lên con số cụ thể những con số này đứng trước sự tăng giảm nên giới từ cần sử dụng ở đây vẫn là “in”.

d/ Nhầm lẫn: Giới từ “to” và “by” để chỉ việc một số liệu tăng giảm

Trong khi viết biểu đồ, nếu người học muốn sử dụng những từ như increase, decrease… dưới dạng động từ để thể hiện số liệu tăng hoặc giảm, giới từ thường sử dụng ở đây là “to” và “by”. Tuy nhiên, người học cần phân biệt ý nghĩa của hai giới từ này bằng cách xét ví dụ dưới đây:

Ảnh 2: Chart: London Underground Station passengers (Biểu đồ: Số lượng hành khách sử dụng trạm điện ngầm Luân đôn)

e/ Phân biệt giới từ “to” dùng để chỉ điểm cuối cùng của sự tăng/giảm 

Lưu ý: Người học có thể dùng kèm với giới từ “from” để chỉ số liệu ban đầu.

Ví dụ:

The number of passengers dropped from 400 to190.

Số lượng hành khách giảm từ 400 xuống 190.

Hoặc dùng kết hợp giới từ “in”

There was a decrease in the number of passengers from400 to 190.

Có một sự giảm xuống trong số lượng hành khách từ 400 xuống 190.

Như vậy ở đây, khi con số 190 là điểm cuối của xu hướng tăng/ giảm, người học cần dùng giới từ “to”

Người học có thể dùng kèm với giới từ “from” để chỉ số liệu ban đầu

 


Bạn nên xem ngay mua sách học IELTS ở đâu (Cập nhật mới nhất 2024) giúp có thêm thông tin tham khảo để lựa chọn được sách chất lượng, hỗ trợ quá trình học.


f/ Phân biệt giới từ “by” dùng để chỉ độ chênh lệch/ mức độ tăng giảm 

Tiếp nối ví dụ ở trên, người học thấy được doanh số giảm từ 400 xuống 190, tức là bị giảm 210. Nếu muốn miêu tả con số chênh lệch là 210 này, người học cần dùng giới từ “by”.

The number of passengers dropped by 210.

Số lượng hành khách giảm 210 người. 

Lưu ý: Khi đơn vị đo là phần trăm thay vì số lượng, người học có thể lược bỏ giới từ “by” mà câu vẫn đúng về cấu trúc ngữ pháp.

Ví dụ cả hai cách đều đúng:

Sales increased by 30%. (Doanh số tăng thêm 30%.)

Sales increased 30%. 

Như vậy, hai giới từ “by” và “to” khác nhau về mặt ý nghĩa, theo công thức sau đây:

Động từ (increase, decrease…) + from (điểm đầu)+ to (điểm cuối).

Động từ (increase, decrease…) + by (độ chênh lệch của số liệu).

Phân biệt cách sử dụng giới từ “to” và “by”

Nhầm lẫn: Hai giới từ “at” và “of” để chỉ một số liệu cụ thể

Hai giới từ “at” và “of” đều dùng để chỉ một số liệu cụ thể tại một thời điểm. Tuy nhiên, tùy theo từng trường hợp mà người học cần lựa chọn giới từ phù hợp.

Phân biệt giới từ “by” giúp bạn sử dụng câu nói linh hoạt hơn

h/ Giới từ “at” thường đi kèm với một động từ

Để nói về việc bắt đầu hay kết thúc tại số liệu nào hoặc để chỉ số liệu tại một thời điểm cụ thể, người học cần dùng giới từ “at”

Ví dụ:

Initial prices started at $300 per unit.

Giá khởi điểm bắt đầu từ $300 một chiếc.

Production ended at 90 units per day in August.

Sản xuất kết thúc ở mức 90 chiếc mỗi ngày vào tháng Tám.

The crime rate stood at 5% in 2000.

Tỉ lệ tội phạm đang ở mức 5% vào năm 2000.

Hoặc dùng giới từ “at” để chỉ điểm lớn nhất của số liệu, dùng kèm với động từ “peak”

Sales peaked at 200 units in April

Doanh số đạt đỉnh tại 200 đơn vị vào tháng 4.

m/ Giới từ “of” thường đi kèm với một danh từ

Cũng ở ví dụ trên, để miêu tả điểm lớn nhất, nếu người học dùng “peak” như một danh từ, giới từ kèm theo là “of”:

The amount of electricity produced reached a peak of 10,000 units in 2000.

Lượng điện sản xuất đạt mức cao nhất là 10.000 đơn vị vào năm 2000.

Tương tự với điểm thấp nhất:

The amount of electricity produced hit the lowest point of 5,000 units in 1980. Lượng điện sản xuất đạt mức thấp nhất là 5.000 đơn vị vào năm 1980.

Hoặc giới từ “of” cũng theo sau các danh từ như “increase, decrease” để biểu thị sự chênh lệch như đã giới thiệu ở phần 1.

Vậy chúng ta có công thức để phân biệt cặp giới từ nhầm lẫn “at” và “of” như sau:

Động từ (end, start, peak…) + at + số liệu

Danh từ (peak, lowest point…) + ò + số liệu

Phân biệt cách sử dụng giới từ “at” và “of”

Để áp dụng giới từ một cách chính xác trong bài thi, người học cần ghi nhớ các công thức và tham khảo các ví dụ nêu trên.

Giới từ “of” thường đi kèm với một danh từ

5/ Lưu ý khi làm bài IELTS Writing khi dùng giới từ 

Vì tính chất học thuật của bài viết trong đề thi IELTS, các bạn cần lưu ý một số điều như:

  • Không đưa ý kiến cá nhân hoặc những thông tin không có trong biểu đồ vào bài viết.
  • Không sử dụng những đại từ thể hiện tính cá nhân như I, me, we trong bài.
  • Không viết tắt, đặc biệt là những từ mang nghĩa phủ định như don’t, doesn’t.
  • Cố gắng sử dụng những mẫu câu đa dạng, tránh lặp lại một cấu trúc, một từ vựng.
  • Paraphrase đề bài một cách “uyển chuyển” nhất. Thay vì chép toàn bộ đề, hãy diễn giải mọi thứ theo văn phong của bạn. Bạn có thể sử dụng ngữ pháp đa dạng, các từ đồng nghĩa nhưng vẫn giữ được thông tin chính.
  • Phân bổ thời gian hợp lý cho từng phần và lập dàn ý cho từng task. Luyện tập viết Task 1 không được quá 20 phút. Thí sinh luôn có xu hướng dành quá nhiều thời gian cho phần đầu dẫn đến việc không đủ thời gian cho phần sau.
  • Làm bài xong dành ra 2 phút cuối cùng để kiểm tra lại chính tả, dấu câu, cấu trúc ngữ pháp.
  • Không nên miêu tả tất cả các số liệu trong biểu đồ, chỉ chọn lọc thông tin
  • Lưu ý cẩn trọng khi chọn mệnh đề quan hệ, mạo từ a/an/the. Đây là những lỗi khá thường gặp đối với những bạn chưa chắc kiến thức.
  • Hãy phân tích và chọn đúng đối tượng so sánh. Nhiều bạn thường nghĩ so sánh nhiều đối tượng sẽ giúp đạt điểm cao hơn dù chúng không liên quan với nhau. Tuy nhiên, hãy tìm sự tương quan giữa hai đối tượng chính để phân tích.

Những điều lưu ý quan trọng trong phần viết của IELTS

6/ Chọn nơi ôn luyện IELTS đúng chuẩn

Chương trình học được thiết kế phù hợp với trình độ của từng học viên. Trung tâm Betterway Education luyện thi IELTS uy tín sẽ có các chương trình học được thiết kế riêng cho từng trình độ, giúp học viên học tập một cách hiệu quả nhất.

Phương pháp giảng dạy cần được cập nhật và phù hợp với xu hướng thi IELTS hiện nay. Betterway luyện thi IELTS uy tín sẽ sử dụng các phương pháp giảng dạy hiện đại, giúp học viên tiếp thu kiến thức một cách nhanh chóng và hiệu quả.

Cơ sở vật chất cần đảm bảo đáp ứng nhu cầu học tập của học viên. Betterway Education luyện thi IELTS uy tín sẽ có cơ sở vật chất hiện đại, đầy đủ tiện nghi, giúp học viên học tập một cách thoải mái và hiệu quả.

 

Hãy liên hệ với Better Way Education để nhận các tư vấn tốt nhất cho bạn.


*Cập nhật: Theo công văn mới nhất, chứng chỉ IELTS được cấp trong giai đoạn 10/9/2022 – 11/11/2022 vẫn có thể sử dụng để xét miễn bài thi ngoại ngữ theo quy chế thi tốt nghiệp THPT 2023.

Các trường đại học theo đó đã điều chỉnh lại các quy chế tuyển sinh, nhằm hỗ trợ tối đa quyền lợi xét tuyển của các thí sinh.

Vẫn chưa biết quy định xét tuyển năm 2024 có được sử dụng chứng chỉ IELTS cấp trong giai đoạn 10/9/2022 – 11/11/2022 để xét tốt nghiệp THPT hay không.

Do đó, các bạn cần tìm hiểu kỹ và có sự chuẩn bị sẵn sàng để chủ động trong mọi trường hợp.

Bạn có thể ôn luyện và chủ động thi lại chứng chỉ IELTS để không bị ảnh hưởng nếu có bất cứ thay đổi nào, bỏ lỡ mất cơ hội.

Tại BETTER WAY luôn có những khóa học chất lượng, lộ trình luyện thi phù hợp cho trình độ khác nhau của từng học viên.

Nếu bạn đang tìm kiếm một địa chỉ uy tín để học và luyện thi IELTS chuẩn bị sẵn sàng cho xét tuyển, đi du học hoặc phục vụ công việc,…

Hãy liên hệ ngay với Betterway để được tư vấn và giải đáp thắc mắc miễn phí.

Betterway.vn

(Bài viết cập nhật: 01/06/2024)

Free

Cách chuẩn bị tốt cho một cuộc phỏng vấn tiếng Anh

Free

Trung tâm IELTS uy tín: 6 việc cần làm để lựa chọn chính xác

Free

Các bước lập kế hoạch luyện thi IELTS hiệu quả (Cập nhật)

Free

12 dấu hiệu trung tâm tiếng Anh IELTS kém uy tín, kém chất lượng

Free

Những chú ý khi chọn khóa học ielts cấp tốc tốt nhất

Free

15+ kinh nghiệm học từ vựng học thuật trong tiếng Anh thi IELTS

Free

IELTS 4 kỹ năng: Chọn học ở đâu, bao nhiêu tiền? (06/2024)

Free

15 bí quyết hình thành thói quen học từ mới tiếng Anh

Free

5.5 IELTS bằng bao nhiêu điểm Đại học: Quy đổi mới nhất 2024

Free

Các khoá học IELTS khác biệt gì so với khóa luyện thi IELTS?

Free

IELTS 6.5 được tuyển thẳng Đại học nào 2024 (Cập nhật mới nhất)

Free

9 cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả, nhớ lâu và lưu ý khi học

WHATSAPP