200+ cụm từ tiếng Anh thực tế hay dùng trong kỳ thi IELTS

Cụm từ tiếng Anh là một nhóm từ đứng cùng nhau nhưng không đủ để tạo thành một câu hoàn chỉnh. Cụm từ có thể được sử dụng để diễn đạt một ý nghĩa cụ thể, vậy làm sao học thuộc được cụm từ quan trọng và áp dụng vào cách làm bài IELTS.

1/ Tầm quan trọng của việc học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề

Vì sao bạn nên xây dựng vốn từ vựng tiếng Anh của mình? Bởi từ vựng chính là kiến thức cốt lõi giúp bạn nghe, nói và hiểu tiếng Anh giao tiếp, cho dù ngữ pháp của bạn chưa tốt.

Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề là phương pháp giúp bạn nhớ nhanh và lâu nhất. Bởi vì những từ mới có mối liên kết với nhau, được xếp vào những chủ đề quen thuộc trong cuộc sống mà bạn có thể tiếp xúc và ôn tập mỗi ngày. Chính vì vậy, não bộ sẽ dễ dàng ghi nhớ và vận dụng hơn khi bắt gặp tình huống giao tiếp thực tế.

a/ Tính ứng dụng cao:

Học từ vựng theo chủ đề giúp bạn học từ vựng trong ngữ cảnh và tình huống thực tế. Điều này làm tăng khả năng ứng dụng từ vựng của bạn khi giao tiếp trong các tình huống hàng ngày, làm việc hoặc du lịch.

Học từ vựng theo chủ đề giúp bạn học từ vựng trong ngữ cảnh và tình huống thực tế

b/ Nâng cao khả năng giao tiếp:

Học từ vựng theo chủ đề giúp bạn xây dựng các cụm từ và ngữ cảnh ngôn ngữ, giúp bạn truyền đạt ý nghĩa một cách chính xác và tự tin hơn khi giao tiếp. Điều này đặc biệt quan trọng trong các kỳ thi nói như IELTS hoặc TOEFL.

Giúp bạn xây dựng các cụm từ và ngữ cảnh ngôn ngữ, giúp bạn truyền đạt ý nghĩa một cách chính xác và tự tin

c/ Tăng cường kỹ năng đọc và nghe:

Khi bạn học từ vựng theo chủ đề, bạn cũng tiếp xúc với các từ vựng phổ biến được sử dụng trong văn bản và đoạn hội thoại cụ thể.

Điều này giúp tăng cường kỹ năng đọc và nghe của bạn và làm cho bạn dễ dàng hơn khi hiểu và suy nghĩ về các nội dung liên quan đến chủ đề đó.

c/ Tạo liên kết thông tin:

Học từ vựng theo chủ đề giúp bạn tạo ra các liên kết ngữ nghĩa và lưu giữ thông tin một cách hiệu quả hơn. Bạn sẽ nhớ từ vựng tốt hơn khi chúng liên quan đến một chủ đề cụ thể, giúp cải thiện khả năng nhớ lâu dài.

Liên kết ngữ nghĩa và lưu giữ thông tin một cách hiệu quả hơn

d/ Phát triển kiến thức chuyên sâu:

Học từ vựng theo chủ đề cung cấp cơ hội để bạn nắm bắt kiến thức chuyên sâu trong lĩnh vực cụ thể mà bạn quan tâm, chẳng hạn như kinh doanh, y tế, khoa học, văn hóa, v.v.

Nắm bắt kiến thức chuyên sâu trong lĩnh vực cụ thể

2/ Cách học các cụm từ tiếng Anh theo chủ đề

Khi bạn đọc từng cụm từ dưới đây lần đầu tiên, hãy lặp lại những từ ngữ đó một cách nhiều lần, bạn cũng có thể đứng trước gương và hô to và như đang nói chuyện với người bạn của mình.

Nếu bạn có một nhóm bạn học cùng, hãy yêu cầu người luyện tập chung trao đổi của bạn nói các cụm từ trong khi bạn ghi lại chúng trên điện thoại, máy tính hoặc thiết bị ghi âm. Bằng cách đó bạn có thể nghe bản ghi âm và tự luyện phát âm tại nhà.

Hãy lặp lại những từ ngữ đó một cách nhiều lần

Bạn chọn hai cụm từ mỗi ngày để tập trung vào. Đây là những gì bạn có thể làm mỗi ngày để học từng cụm từ:

  • Hình dung một tình huống trong tâm trí của bạn, nơi bạn có thể sử dụng cụm từ. Hãy tưởng tượng những người khác trong cảnh và những gì họ nói. Xem mình nói cụm từ.
  • Nghe và tìm cụm từ trong khi bạn xem TV, nghe radio, đọc blog, v.v. Bạn có thể tìm kiếm một từ hoặc cụm từ trong các video tiếng Anh đích thực sử dụng nó.

Theo kinh nghiệm chia sẻ của các bạn đã thi IELTS, bạn nên, sử dụng cụm từ trong văn bản thông thường. Viết một tweet (trên Twitter), một bài đăng trên Facebook hoặc một email cho bạn bè. Cuối cùng, sử dụng cụm từ trong 2-5 cuộc hội thoại thực sự. Viết vào danh sách của bạn và kiểm tra từng cụm từ khi bạn học nó. 

Bằng cách thực hành hai cụm từ mỗi ngày, trong 15 ngày, bạn sẽ biết toàn bộ danh sách! Hoặc nếu bạn học một cụm từ mỗi ngày, thì trong một tháng bạn sẽ biết những cụm từ này thực sự tốt.

Hình dung một tình huống trong tâm trí của bạn, nơi bạn có thể sử dụng cụm từ

3/ Cụm từ thông dụng khi dùng thi Nói IELTS

Thanks so much + for + [noun] / [-ing verb].

Cảm ơn rất nhiều vì…

I really appreciate…

Tôi thực sự đánh giá cao

Excuse me.

Xin lỗi,..

I’m sorry.

Tôi xin lỗi

What do you think?

Bạn nghĩ gì

How does that sound?

Ý kiến đó như thế nào?

That sounds great.

Đó là ý kiến thật tuyệt/ Điều đó nghe thật tuyệt

(Oh) never mind.

Đừng bận tâm

I’m learning English.

Tôi học tiếng anh

I don’t understand.

Tôi không hiểu

Could you repeat that please?

Bạn có thể nhắc lại điều đó không?

Could you please talk slower?

Bạn có thể nói chậm hơn được không?

Thank you. That helps a lot.

Cảm ơn bạn, Điều đó giúp ích rất nhiều.

What do you mean?

Ý bạn là gì?

Hi! I’m [Name]. (And you?)

Xin chào. Tôi là…. Thế còn bạn

Nice to meet you.

Rất vui được gặp bạn

What do you like to do (in your free time)?

Bạn thích làm gì trong thời gian rảnh

Do you have Facebook?

Bạn có dùng Facebook không

How can I help you?

Tôi có thể giúp bạn như thế nào?

(Oh really?) Actually, I thought…

Thật sao? Thật ra, tôi nghĩ,..

Cụm từ thông dụng khi dùng thi Nói IELTS

4/ Các cụm từ nối phải biết khi dùng trong IELTS

a/ Từ nối câu dùng để thêm thông tin

  • and (và)
  • also (cũng)
  • besides (ngoài ra)
  • first, second, third… (thứ nhất, thứ hai, thứ ba…)
  • in addition (thêm vào đó)
  • in the first place, in the second place, in the third place (ở nơi thứ nhất, ở nơi thứ hai, ở nơi thứ ba)
  • furthermore (xa hơn nữa)
  • moreover (thêm vào đó)
  • to begin with, next, finally (bắt đầu với, tiếp theo là, cuối cùng là).

Các từ nối trong anh văn sử dụng hiệu quả

 


Bạn nên xem ngay 9 Cách tự học từ vựng tiếng anh từ số 0 để có thêm thông tin tham khảo trước khi quyết định đăng kí học.


 

b/ Từ nối câu chỉ nguyên nhân – kết quả

  • Accordingly (Theo như)
  • and so (và vì thế)
  • as a result (Kết quả là)
  • consequently (Do đó)
  • for this reason (Vì lý do này nên)
  • hence, so, therefore, thus (Vì vậy)
  • then (Sau đó)

3. Các từ nối dùng để nối câu trong tiếng anh chỉ sự so sánh

  • by the same token (bằng những bằng chứng tương tự như thế)
  • in like manner (theo cách tương tự)
  • in the same way (theo cách giống như thế)
  • in similar fashion (theo cách tương tự thế)
  • likewise, similarly (tương tự thế)

Các từ nối dùng để nối câu trong tiếng anh chỉ sự so sánh

4. Các từ nối dùng để nối câu trong tiếng anh chỉ sự đối lập

  • but, yet (nhưng)
  • however, nevertheless (tuy nhiên)
  • in contrast, on the contrary (Đối lập với)
  • instead (Thay vì)
  • on the other hand (Mặt khác)
  • still (vẫn)

 

5. Các từ chỉ kết luận – tổng kết

  • and so (và vì thế)
  • after all (sau tất cả)
  • at last, finally (cuối cùng)
  • in brief (nói chung)
  • in closing (tóm lại là)
  • in conclusion (kết luận lại thì)
  • on the whole (nói chung)
  • to conclude (để kết luận)
  • to summarize (Tóm lại)

6. Từ để ví dụ

  • as an example
  • for example
  • for instance
  • specifically
  • thus
  • to illustrate

 

7. Các từ nối dùng để nối câu trong tiếng anh chỉ sự khẳng định

  • in fact (thực tế là)
  • indeed (Thật sự là)
  • no (không)
  • yes (có)
  • especially (đặc biệt là)

 

8. Các từ nối dùng để nối câu trong tiếng anh chỉ địa điểm

  • above (phía trên)
  • alongside (dọc)
  • beneath (ngay phía dưới)
  • beyond (phía ngoài)
  • farther along (xa hơn dọc theo…)
  • in back (phía sau)
  • in front (phía trước)
  • nearby (gần)
  • on top of (trên đỉnh của)
  • to the left (về phía bên trái)
  • to the right (về phía bên phải)
  • under (phía dưới)
  • upon (phía trên)

 

9. Các từ nối chỉ sự nhắc lại

  • in other words (nói cách khác)
  • in short (nói ngắn gọn lại thì)
  • in simpler terms (nói theo một cách đơn giản hơn)
  • that is (đó là)
  • to put it differently (nói khác đi thì)
  • to repeat (để nhắc lại)

10. Các từ nối dùng để nối câu trong tiếng Anh chỉ dấu hiệu thời gian

  • afterward (về sau)
  • at the same time (cùng thời điểm)
  • currently (hiện tại)
  • earlier (sớm hơn)
  • formerly (trước đó)
  • immediately (ngay lập tức)
  • in the future (trong tương lai)
  • in the meantime (trong khi chờ đợi)
  • in the past (trong quá khứ)
  • later (muộn hơn)
  • meanwhile (trong khi đó)
  • previously (trước đó)
  • simultaneously (đồng thời)
  • subsequently (sau đó)
  • then (sau đó)
  • until now (cho đến bây giờ)

 

11. Từ nối đưa ra ví dụ

  • For example
  • For instance
  • Such as …
  • To illustrate

 

12. Từ nối tổng quát, nói chung

  • Generally
  • In general
  • Generally speaking
  • Overall
  • On the whole: On the whole,I think it is a good idea but I would still like to study it further
  • All things considered

 

13. Các từ dùng để nối câu trong tiếng Anh nói chi tiết, cụ thể

  • In particular
  • Particularly
  • Specifically
  • To be more precise

 

14. Từ nối để nêu ý kiến

  • In my opinion
  • Personally
  • From my point of view
  • From my perspective
  • It seems to me that…
  • I believe that…
  • It appears to me that …

 

15. Từ nối đưa ra ý kiến đối lập

  • However
  • Nevertheless
  • On the other hand
  • On the contrary
  • Nonetheless
  • Although……
  • ….while/whereas

 

16. Từ nối để so sánh

  • ….similar to…
  • Similarly
  • In much the same way
  • …as…as…

 

17. Các từ dùng để nối câu trong tiếng Anh để thêm ý kiến

  • Moreover
  • Furthermore
  • In addition
  • Besides
  • What’s more
  • Apart from…
  • Also
  • Additionally

 

18. Các từ dùng để nối câu trong tiếng Anh thể hiện sự chắc chắn về điều gì đó

  • Certainly
  • Undoubtedly
  • Obviously
  • It is obvious/clear that…
  • Definitely

 

19. Từ nối thể hiện sự đồng tình

  • …in agreement that…
  • …in accordance with..
  • Accordingly

 

20. Từ nối để đưa ra nguyên nhân, lý do

  • Due to…
  • Owing to…
  • This is due to …
  • …because…
  • …because of…

 

21. Từ nối đưa ra hậu quả hoặc kết quả

  • As a result
  • Therefore
  • Thus
  • For this reason
  • Consequently
  • As a consequence

 

22. Từ nối thứ tự

  • Firstly
  • Secondly
  • Thirdly
  • Finally
  • Lastly
  • At the same time
  • Meanwhile

 

23. Từ nối kết luận

  • To conclude
  • In conclusion
  • To summarise
  • In summary
  • In short
  • To conclude with

5/ Vì sao phải dùng các cụm từ tiếng anh trong IELTS

Trong IELTS bạn cần diễn đạt câu 1 cách mượt mà và để làm được điều này thì việc dùng các cụm từ là rất quan trọng.

Nó giúp bạn thể hiện cách dùng anh văn đúng chuẩn, nhất là chứng tỏ khả năng thể hiện từ vựng uyển chuyển giúp giám khảo thấy trình độ của bạn, từ đó cho số điểm tốt hơn.

Mà trong IELTS điểm số khá quan trọng, chỉ cần 0,5 điểm cũng đã giúp bạn nâng cấp bảng điểm và có ưu thế hơn trong các cuộc thi đánh giá học bổng hoặc xét tuyển.

Việc dùng các cụm từ là rất quan trọng

6/ Các cụm từ ăn điểm trong IELTS Speaking và quy tắc sử dụng

a/ Cụm từ dẫn dắt, mở bài 

Để mở đầu cho bài thi nói một cách hấp dẫn và trôi chảy, bạn đừng bao giờ bỏ qua các cụm từ dẫn dắt phổ biến trong IELTS Speaking. Dưới đây, sẽ nêu ra các cụm từ ăn điểm trong phần thi nói và cách giúp bạn sử dụng thành thạo một cách tự nhiên.

  • Let me tell you about…: Hãy để tôi nói cho bạn nghe về … 

Đây là cấu trúc mở đầu phổ biến mà bạn có thể áp dụng cho hầu hết các chủ đề ở Task 1 và Task 2. 

Giới thiệu về gia đình: Let me tell you about my family. 

  • According to estimation…: Theo ước tính …

Cụm từ này thường được sử dụng cho phần lấy dẫn chứng cụ thể cho phần luận điểm trong bài. 

Chủ đề môi trường: According to estimation, the earth’s temperature will increase by 2.4 degrees Celsius by the end of the 21st century.

  • The one who/that stands out is…: Điểm nổi bật của người/ điều đó là …

Bạn có thể sử dụng cụm từ này để kể về điểm đặc biệt, nổi bật của một người hoặc một sự việc nào đó. 

  • I’m going to tell you about …: Tôi sẽ kể cho bạn nghe về …

Đây cũng là một trong các cụm từ ăn điểm trong IELTS Speaking và có cách dùng tương tự với cụm từ Let me tell you about …

Chủ đề quê hương: I’m going to tell you about my hometown.

  • Well, it is considered that …: Đúng vậy, nó được coi là …

Đây là cụm từ sử dụng được trong nhiều trường hợp khác nhau, mang nghĩa xem xét, coi như là. 

Chủ đề đọc sách: Well, it is considered that his book is one of the best. 

  • It is generally accepted that …: Nó thường được chấp nhận/ đồng ý rằng …

Cấu trúc này thường dùng để nói về những điều mà mọi người chấp thuận, mang tính đúng và hợp lý. 

Chủ đề giáo dục: It is generally accepted that children today have access to education much more easily than years ago. 

  • My impression is that …: Ấn tượng của tôi là …

Bạn có thể sử dụng cụm từ này để nói về ấn tượng sau một chuyến đi hoặc có thể sử dụng để nhấn mạnh về quan điểm cá nhân của bạn. 

Chủ đề xã hội: My impression is that Americans feel more comfortable with the present subjunctive than Britons.

  • It goes without saying that …: Không cần nói tới điều đó …

Cụm từ này được sử dụng để diễn đạt những điều quá hiển nhiên, những điều có thể không cần nói nhưng vẫn nói ra để nhấn mạnh lại. 

Các cụm từ ăn điểm trong phần thi nói và cách giúp bạn sử dụng thành thạo một cách tự nhiên

b/ Các cụm từ trong IELTS Speaking thể hiện sự đồng ý quan điểm 

Trong phần thi Speaking Part 2 và Part 3, giám khảo sẽ đưa ra một chủ đề cụ thể như: cuốn sách gần đây nhất bạn đọc, một tác phẩm nghệ thuật bạn yêu thích hay một tình huống giao tiếp, quan điểm của một vĩ nhân. 

Sau khi nhận được đề bài, bạn sẽ có khoảng thời gian suy nghĩ để trình bày và trả lời câu hỏi do giám khảo đặt ra.

Nếu như câu hỏi đặt ra là một quan điểm hay một nhận định đúng sai, bạn có thể áp dụng các cụm từ kinh điển dưới đây để thể hiện sự đồng ý với quan điểm đó. 

  • I hold the view that: Tôi giữ quan điểm rằng.
  • Can’t argue with that/I can’t argue that: Không thể tranh luận với điều đó. (Cụm từ này được sử dụng trong tình huống bạn không thể hoặc không muốn tranh luận với đề xuất, quan điểm mà người khác đưa ra. Thường được dùng với mục đích tán thành, đồng ý với ý tưởng vừa được trình bày.)
  • I can see how that might be true/correct: Tôi có thể thấy điều đó có thể đúng như thế nào.
  • I would imagine so: Tôi có thể tưởng tượng ra.
  • It’s hard to see how they can be wrong: Thật khó để thấy được điều đó là sai.
  • Let me backup/support this idea with a few: Hãy để tôi bổ sung thêm cho ý tưởng này một vài điều.
  • I’ve reached this conclusion for a number of reasons: Tôi đã đi đến kết luận này vì một số lý do sau.
  • The main problem is: Vấn đề chính ở đây là. 

Bạn có thể áp dụng các cụm từ kinh điển dưới đây cho các bài thi IELTS

c/ Các cụm từ phản biện 

Bên cạnh các trường hợp đồng tình với quan điểm đưa ra, cũng có các trường hợp thí sinh không đồng ý, phản đối với ý kiến đó và trình bày quan điểm của bản thân. Để thể hiện tính phản biện của câu nói, bạn có thể sử dụng các cụm từ dưới đây: 

  • No, I’m not sure about that because: Không, tôi không chắc về điều đó vì …
  • I’m afraid I have to disagree: Tôi e rằng tôi không đồng ý.
  • I’m of a different: Tôi có ý kiến khác, …
  • I still have my doubts: Tôi vẫn còn sự nghi ngờ. 
  • I can’t/ couldn’t go along with that: Tôi không thể làm theo/ đồng ý với điều đó.
  • I find that very difficult to accept: Tôi thấy điều đó rất khó chấp nhận. 

Để thể hiện tính phản biện của câu nói, bạn có thể sử dụng các cụm từ quan trọng giúp bạn trả lời có điểm cao hơn

d/ Các cụm từ trong IELTS Speaking thể hiện ý kiến trung lập 

Trong một số trường hợp, bạn có thể phân vân về vấn đề đó và chưa đưa ra được quyết định đồng tình hay phản đối lại.

Khi này, bạn hoàn toàn có thể lựa chọn ở vị trí trung lập và nêu ra quan điểm của bản thân. Đừng quá lo lắng vì Speaking IELTS đánh giá kỹ năng nói của bạn chứ không phải đánh giá ý kiến mà bạn đưa ra là đúng hay sai. Một số cấu trúc nêu ra hai mặt của vấn đề như: 

  • There are two sides to the question: Với câu hỏi này, có hai vấn đề …
  • On the one hand …, on the other hand: Một mặt,… mặt khác …
  • An argument for/in favor of/against is: Một lập luận cho ủng hộ/ phản đối là …
  • While admitting that … one should not forget that: Trong khi thừa nhận … người ta không nên quên rằng …
  • Some people think that …, others say that: Một số người nghĩ rằng,… những người khác lại nói …

Cách thể hiên ý kiến trung lập

 


Bạn nên xem ngay luyện Speaking IELTS cấp tốc (Cập nhật mới nhất 2024) để có thêm thông tin hữu ích cho quá trình chinh phục chứng chỉ IELTS.


e/ Các cụm từ kết luận  

Đối với cấu trúc của một bài thi nói, bao giờ cũng phải đủ phần mở đầu, thân bài và cuối cùng là kết luận lại vấn đề. Biết cách sử dụng các cụm từ kết luận dưới đây sẽ giúp bài thi của bạn mạch lạc và trau chuốt hơn. 

  • To conclude: Kết luận lại, …
  • In conclusion: Kết luận là, … 
  • To summarise: Tóm lại, …
  • The only possible solution/conclusion is: Giải pháp/ Kết luận có thể duy nhất là …
  • Summing up, I’d like to say that: Tóm lại, tôi muốn nói rằng …
  • In conclusion we can say that: Kết luận, chúng ta có thể nói …

Biết cách sử dụng các cụm từ kết luận dưới đây sẽ giúp bài thi của bạn mạch lạc và trau chuốt hơn

7/ Betterway Eduaction nơi học IELTS chuẩn hoá kiến thức cho bạn

Trung tâm Betterway cung cấp các khóa học chất lượng cao, bao gồm tất cả các kỹ năng cần thiết cho IELTS như Nghe, Đọc, Viết và Nói.

Các giáo viên tại trung tâm có thể là những chuyên gia có kinh nghiệm trong việc giảng dạy IELTS và có hiểu biết sâu sắc về cấu trúc và yêu cầu của kỳ thi.

Trung tâm Betterway cung cấp các khóa học chất lượng cao

Cung cấp tài liệu học, sách giáo trình và bài kiểm tra mô phỏng để học viên có thể tự ôn tập và làm quen với định dạng của bài thi.

Trung tâm thường có lịch học linh hoạt để đáp ứng nhu cầu của các học viên có lịch trình bận rộn.

Cung cấp phản hồi chi tiết về kết quả bài kiểm tra và bài thi mô phỏng, giúp học viên biết được điểm mạnh và điểm yếu cần cải thiện.

Trung tâm thường có lịch học linh hoạt để đáp ứng nhu cầu của các học viên có lịch trình bận rộn

Cung cấp tư vấn hướng nghiệp cho học viên, giúp họ định rõ mục tiêu và lộ trình phát triển sau khi hoàn thành khóa học.

Nếu bạn đang tìm kiếm một địa chỉ uy tín để học và luyện thi IELTS chuẩn bị sẵn sàng cho xét tuyển, đi du học hoặc phục vụ công việc,…

Hãy liên hệ ngay với Betterway để được tư vấn và giải đáp thắc mắc miễn phí.

Hãy liên hệ với Better Way Education để nhận các tư vấn tốt nhất cho bạn.


*Cập nhật: Theo công văn mới nhất, chứng chỉ IELTS được cấp trong giai đoạn 10/9/2022 – 11/11/2022 vẫn có thể sử dụng để xét miễn bài thi ngoại ngữ theo quy chế thi tốt nghiệp THPT 2023.

Các trường đại học theo đó đã điều chỉnh lại các quy chế tuyển sinh, nhằm hỗ trợ tối đa quyền lợi xét tuyển của các thí sinh.

Vẫn chưa biết quy định xét tuyển năm 2024 có được sử dụng chứng chỉ IELTS cấp trong giai đoạn 10/9/2022 – 11/11/2022 để xét tốt nghiệp THPT hay không.

Do đó, các bạn cần tìm hiểu kỹ và có sự chuẩn bị sẵn sàng để chủ động trong mọi trường hợp.

Bạn có thể ôn luyện và chủ động thi lại chứng chỉ IELTS để không bị ảnh hưởng nếu có bất cứ thay đổi nào, bỏ lỡ mất cơ hội.

Tại BETTER WAY luôn có những khóa học chất lượng, lộ trình luyện thi phù hợp cho trình độ khác nhau của từng học viên.

Nếu bạn đang tìm kiếm một địa chỉ uy tín để học và luyện thi IELTS chuẩn bị sẵn sàng cho xét tuyển, đi du học hoặc phục vụ công việc,…

Hãy liên hệ ngay với Betterway để được tư vấn và giải đáp thắc mắc miễn phí.

Betterway.vn

(Bài viết cập nhật: 01/06/2024)

Free

Cách chuẩn bị tốt cho một cuộc phỏng vấn tiếng Anh

Free

Trung tâm IELTS uy tín: 6 việc cần làm để lựa chọn chính xác

Free

Các bước lập kế hoạch luyện thi IELTS hiệu quả (Cập nhật)

Free

12 dấu hiệu trung tâm tiếng Anh IELTS kém uy tín, kém chất lượng

Free

Những chú ý khi chọn khóa học ielts cấp tốc tốt nhất

Free

15+ kinh nghiệm học từ vựng học thuật trong tiếng Anh thi IELTS

Free

IELTS 4 kỹ năng: Chọn học ở đâu, bao nhiêu tiền? (06/2024)

Free

15 bí quyết hình thành thói quen học từ mới tiếng Anh

Free

5.5 IELTS bằng bao nhiêu điểm Đại học: Quy đổi mới nhất 2024

Free

Các khoá học IELTS khác biệt gì so với khóa luyện thi IELTS?

Free

IELTS 6.5 được tuyển thẳng Đại học nào 2024 (Cập nhật mới nhất)

Free

9 cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả, nhớ lâu và lưu ý khi học

WHATSAPP