Cách ráp câu trong tiếng Anh muốn điểm cao IELTS phải biết

Việc ráp câu trong tiếng Anh là một phần quan trọng của việc sử dụng ngôn ngữ. Để tạo ra câu văn rõ ràng và hiệu quả, hãy xem xét những nguyên tắc sau đây:

1/ Cách ráp câu:

Để ghép câu thành thạo, bạn cần nắm vững 6 cấu trúc câu cơ bản. Dưới đây là mô tả ngắn về mỗi cấu trúc:

Câu Đơn (Simple Sentence):

  • Bao gồm một mệnh đề chính duy nhất.
  • Ví dụ: “She sings beautifully.”

Câu Phức (Complex Sentence):

  • Bao gồm ít nhất một mệnh đề chính và một hoặc nhiều mệnh đề phụ.
  • Ví dụ: “Although it was raining, we went out.”

Câu Hỏi (Question):

  • Bắt đầu bằng một từ hỏi như “What”, “How”, “Why”, hoặc bắt đầu bằng một từ nghi vấn như “Is”, “Are”, “Do”.
  • Ví dụ: “What is your name?” “Are you coming to the party?”

Các cấu trúc cơ bản cần biết

Câu Phủ Định (Negative Sentence):

  • Sử dụng từ phủ định như “not” sau động từ hoặc trước danh từ.
  • Ví dụ: “I do not like coffee.” “She is not happy.”

Sắp xếp Câu (Word Order):

  • Thường theo thứ tự: Chủ ngữ – Động từ – Đối tượng – Bổ ngữ – Bổ ngữ.
  • Ví dụ: “She (chủ ngữ) eats (động từ) an apple (đối tượng) happily (bổ ngữ).”

Tăng Cường Câu (Emphasizing Sentences):

  • Sử dụng từ hoặc cụm từ như “indeed”, “certainly”, “absolutely” để tăng cường ý nghĩa của câu.
  • Ví dụ: “Indeed, it was a wonderful performance.”

Câu phức là câu có một mệnh đề chính và một hoặc nhiều mệnh đề phụ

2/ Nắm rõ 9 thành phần trong câu

a/ Chủ ngữ (Subject):

Chủ ngữ trong câu cho biết đối tượng thực hiện hành động. Chủ ngữ có thể là danh từ (noun), cụm danh từ (noun phrase) hoặc đại từ (pronoun), trả lời cho câu hỏi who? hoặc what?

  • Chủ ngữ là người hoặc vật thực hiện hành động hoặc là đối tượng của hành động.
  • Ví dụ: “John”, “The cat”, “The book”.

Chủ ngữ trong câu cho biết đối tượng thực hiện hành động

b/ Động từ (Verb):

Vị ngữ mô tả hành động được thực hiện bởi chủ ngữ trong câu. Bạn có thể dùng động từ hành động (action verb) hay động từ nối (linking verb) để diễn tả hành động.

  • Động từ diễn đạt hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
  • Ví dụ: “runs”, “is reading”, “has eaten”.

c/ Tân ngữ/ túc từ (Object):

Tân ngữ trực tiếp (direct object – D.O.) và tân ngữ gián tiếp (indirect object – I. O.) là các danh từ để mô tả ai hoặc cái gì mà hành động hướng tới.

  • Đối tượng là người hoặc vật nhận hành động của động từ.
  • Ví dụ: “a book”, “the car”, “my friend”.

Vị trí các thành phần trong câu

d/ Bổ Ngữ (Adjective):

Bổ ngữ dùng để bổ nghĩa cho chủ ngữ (subject complement) hoặc bổ nghĩa cho tân ngữ (object complement). Theo trật tự trong câu tiếng Anh, chúng thường là các danh từ, đại từ, cụm từ hoặc tính từ theo sau động từ.

Ví dụ:

  • The girl is beautiful. [beautiful là bổ ngữ cho chủ ngữ the girl]
  • They painted their house blue. [blue là bổ ngữ cho tân ngữ their house]
  • Bổ ngữ mô tả tính chất của chủ ngữ hoặc đối tượng.
  • Ví dụ: “beautiful”, “interesting”, “expensive”.

Bổ Ngữ (Adverb):

  • Bổ ngữ mô tả cách thức, thời gian, độ phổ biến của hành động.
  • Ví dụ: “quickly”, “often”, “very”.

Bổ ngữ dùng để bổ nghĩa cho chủ ngữ hoặc bổ nghĩa cho tân ngữ

e/ Giới Từ (Preposition):

  • Giới từ mô tả mối quan hệ không gian hoặc thời gian giữa các thành phần câu.
  • Ví dụ: “in”, “on”, “at”, “during”.

f/ Mệnh Đề (Clause):

Mệnh đề có thể đứng độc lập như một câu đơn hoặc có thể kết hợp với các mệnh đề khác để tạo thành câu ghép hoặc câu phức.

  • Mệnh đề là một phần của câu bao gồm ít nhất một chủ ngữ và một động từ.
  • Có hai loại mệnh đề: mệnh đề chính (main clause) và mệnh đề phụ (subordinate clause).

Mệnh đề có thể đứng độc lập như một câu đơn hoặc có thể kết hợp với các mệnh đề khác để tạo thành câu ghép hoặc câu phức.

h/ Nối Câu (Conjunction):

Cách nối câu nào được sử dụng sẽ phụ thuộc vào ý nghĩa của hai mệnh đề cần nối và ngữ cảnh của câu.

Nối câu là từ hoặc cụm từ kết hợp các mệnh đề hoặc các phần của câu.

Ví dụ: “and”, “but”, “because”, “although”.

3/ Nguyên tắc ráp câu bằng dấu câu bạn phải nắm

a/ Dấu phẩy

Đây là dấu câu được sử dụng rộng rãi và đa năng nhất trong tiếng Anh với nhiều cách dùng tương tự tiếng Việt: Tách các từ trong một chuỗi liệt kê; liên kết mệnh đề đứng trước “and”, “but”, “yet”…; chia hai mệnh đề của câu ghép. Tuy nhiên, chính vì phổ biến, nhiều người dùng dấu phẩy không cần thiết.

Chẳng hạn: “My fish died, after it got sick”. Thay vào đó, câu đúng là “My fish died after it got sick” (Cá của tôi chết sau khi nó bị bệnh). Tương tự: “You either hate pineapple pizza, or you love it” cần sửa thành “You either hate pineapple pizza or you love it” (Cậu có thể ghét hoặc thích pizza dứa).

Dấu phẩy được sử dụng rộng rãi và đa năng nhất trong tiếng Anh

b/ Dấu chấm phẩy

Ngay cả người bản xứ, việc sử dụng thành thạo dấu chấm phẩy cũng là một thử thách. Về cơ bản, dấu câu này được dùng để liên kết hai câu có liên quan hoặc tách các phần liệt kê phức tạp.

Ví dụ: “We were planning to have dinner tonight; we had to cancel it when her boss called” (Chúng tôi định ăn tối tối nay; chúng tôi phải hủy nó vì sếp cô ấy gọi).

“My mother visited Nairobi, in Kenya; Tokyo, in Japan; and São Paulo, in Brazil” (Mẹ tôi đến thăm Nairobi, Kenya; Tokyo, Nhật Bản; Sao Paulo, Brazil).

Dấu chấm phẩy thường bị nhầm với dấu phẩy trong cách mệnh đề phụ, chẳng hạn “I have so much on my to-do list tomorrow; plus all my homework”. Trong trường hợp này, câu đúng là “I have so much on my to-do list tomorrow plus all my homework” (Tôi có rất nhiều việc phải làm trong ngày mai cộng với cả bài tập về nhà).

Dấu chấm phẩy dùng để liên kết hai câu có liên quan hoặc tách các phần liệt kê phức tạp

c/ Dấu gạch ngang

So với phẩy và chấm phẩy, dấu câu này ít phổ biến hơn, dùng để kết nổi các giá trị liên quan theo một phạm vi nhất định hoặc để thay thế từ “đến” và “qua” khi nói về thời gian, số trang sách hoặc điểm số trong thể thao.

Ví dụ: “The 1998-2000 season was the best for the NY Yankees” (1998-2000 là mùa giải tốt nhất với NY Yankees)

“Please read the story in pages 9-13” (Vui lòng đọc câu chuyện ở trang 9-13).

Khi đã dùng dấu này, bạn có thể lược bỏ từ “from” và “to”. Việc dùng song song hai từ này với dấu gạch ngang là sai lầm.

So với phẩy và chấm phẩy, dấu câu này ít phổ biến hơn, dùng để kết nổi các giá trị liên quan theo một phạm vi nhất định

d/ Dấu chấm lửng

Dấu câu này dùng để thể hiện những gì muốn liệt kê còn dài hoặc lời nói bị gián đoạn. Lỗi phổ biến của người học tiếng Anh với dấu chấm lửng là nhầm lẫn rằng nó thể hiện sự chậm rãi.

Chẳng hạn: “And then John fell asleep…..” (Và sau đó John ngủ thiếp đi…). Câu này chỉ cần dùng dấu chấm.

e/ Dấu ngoặc kép

Dấu ngoặc kép dùng để trích dẫn lời nói một cách trực tiếp hoặc để dùng từ nào đó với ý nghĩa đặc biệt, trái ngược. Ví dụ, nếu bạn nói hoặc viết rằng ai đó “accidentally” (vô tình) lấy một thứ gì đó, bạn đang ám chỉ họ cố tình làm vậy.

Ví dụ: King Edward said, “I’ll have my best men on the subject” (Vua Edward nói “Tôi có những người giỏi nhất trong lĩnh vực này”).

Bạn không dùng dấu câu này khi tóm tắt hoặc diễn giải câu nói của người khác. Chẳng hạn “King Edward said that “he’ll have his best men on the subject.” (Vua Edward nói ông ấy có những người giỏi nhất trong lĩnh vực này). Đây là một câu sai, bạn nên chuyển nó thành trích dẫn trực tiếp như ví dụ phía trên.

Dấu ngoặc kép dùng để trích dẫn lời nói một cách trực tiếp hoặc để dùng từ nào đó với ý nghĩa đặc biệt

f/ Dấu hai chấm

Dấu câu này được dùng để bắt đầu liệt kê hoặc giải thích cho nội dung đứng cạnh nó. Chẳng hạn: “This semester, I’m taking two courses: biology and chemistry” (Kỳ này, tôi tham gia hai khóa học: Sinh và Hóa).

Trong tiếng Anh, người học không dùng dấu câu này với “for example” và “such as” (ví dụ).

Nếu viết “Your outline should cover the parts of your essay, such as: goals, methods…” (Dàn ý của bạn phải bao gồm các phần của bài luận, chẳng hạn mục tiêu, phương pháp…). Dấu hai chấm trong câu này thừa, cần bỏ đi.

Dấu hai chấm này được dùng để bắt đầu liệt kê hoặc giải thích cho nội dung đứng cạnh nó

4/ Lỗi viết cụm từ và mệnh đề mà chưa phải là câu

Về mặt cú pháp, câu chưa hoàn chỉnh là một nhóm từ hoặc một phần của câu, chuyển tải một phần chưa đủ của thông tin mà ta cứ tưởng đó là một câu hoàn chỉnh, khiến người đọc nhầm lẫn, thậm chí không hiểu được ý của câu định viết là gì. 

Có 2 loại lỗi tạo ra mọt câu chưa hoàn chỉnh hay chỉ là một phần của câu mà người viết không chuyên thường mắc phải là: cụm từ và mệnh đề chưa phải là câu.

Về mặt cú pháp, câu chưa hoàn chỉnh là một nhóm từ hoặc một phần của câu

a/ Cụm từ chưa phải câu:

Loại này thường thiếu chủ ngữ (người, vật hoặc địa điểm), hoặc thiếu động từ (động từ hành động hoặc động từ chỉ trạng thái), hoặc đôi khi thiếu cả hai. Lỗi này thường xuất hiện khi cụm từ đó thực ra là sự tiếp nối của câu trước hoặc dẫn nhập cho câu sau.

Để khắc phục lỗi này, chúng ta nên bắt đầu bằng việc xét xem cụm từ đó thiếu cái gì và ý nghĩa của nó liên quan như thế nào với các thành phần của những câu trước hoặc sau nó.

Tiếp theo, hoặc là ta kết nối cụm từ đó với câu trước hoặc sau nó, hoặc là ta bổ sung chủ ngữ hoặc động từ còn thiếu.

Loại này thường thiếu chủ ngữ (người, vật hoặc địa điểm), hoặc thiếu động từ (động từ hành động hoặc động từ chỉ trạng thái), hoặc đôi khi thiếu cả hai

Giải pháp 1

Nối cụm từ với câu trước hoặc sau nó, nếu cụm từ ấy là ý nối tiếp hay dẫn nhập cho câu sau.

Chú ý: Câu phải có ít nhất một mệnh đề độc lập (câu hoàn thiện) để được coi là hoàn chỉnh và ta gắn cụm từ ấy với câu đã hoàn thiện ấy.

Ví dụ: Helen skips dinner every day. To lose weight. (Helen thường nhịn ăn tối mỗi ngày. Để giảm cân.)

“To lose weight is a fragment because it does not have a subject or a true verb”. “Để giảm cân” là một cụm từ, chứ không phải là một mệnh đề độc lập vì nó không có chủ ngữ hoặc động từ phù hợp và cũng không chuyển tải một thông tin đầy đủ.

Sửa lại: Helen skips dinner every day to lose weight. (Helen nhịn ăn tối mỗi ngày để giảm cân).

Nối cụm từ với câu trước hoặc sau nó, nếu cụm từ ấy là ý nối tiếp hay dẫn nhập cho câu sau

Giải pháp 2: 

Bổ sung chủ ngữ hoặc động từ còn thiếu cho cụm từ đó.

Ví dụ 1: Also needs a specific plan. (Cũng cần có một kế hoạch cụ thể – thiếu chủ ngữ)

Who or What needs a specific plan? (Ai hoặc Cái gì cần một kế hoạch cụ thể?)

Sửa lại: The student/He/She… also needs a specific plan. (Sinh viên ấy cũng cần phải có kế hoạch cụ thể).

Bổ sung chủ ngữ hoặc động từ còn thiếu cho cụm từ đó

Chú ý: 

Dạng động từ đuôi – ing hay động từ nguyên mẫu (chưa chia) không bao giờ giữ vai trò độc lập trong một câu. Chúng cần một động từ hỗ trợ (trợ động từ) để hoàn thiện nghĩa của chúng. Nếu không có trợ động từ này, câu viết sẽ không hoàn chỉnh nghĩa (câu cụt).

Ví dụ: The children playing football on the schoolyard. (Bọn trẻ chơi bóng đá ở sân trường)

Động từ đuôi – ing không thể đứng độc lập để diễn tả ý nghĩa về thì, nên cần động từ “to be” hỗ trợ hoàn chỉnh nghĩa: When? (Chơi khi nào? – lúc ấy đang chơi).

Sủa lại: The children were playing football on the school yard. (Lúc ấy, bọn trẻ đang chơi bóng đá ở sân trường).

Dạng động từ đuôi – ing hay động từ nguyên mẫu (chưa chia) không bao giờ giữ vai trò độc lập trong một câu

 


Bạn nên xem ngay Những điều cần tránh khi ôn IELTS cấp tốc tại nhà   để có thêm thông tin tham khảo trước khi quyết định đăng ký học.


b/ Mệnh đề chưa phải câu:

Một mệnh đề chưa phải câu là một nhóm từ có chủ ngữ và động từ, nhưng không có ý nghĩa đầy đủ. Mệnh đề chưa phải câu thường được sử dụng như một phần của câu, chẳng hạn như trong câu ghép hoặc câu phức.

Chúng ta hãy quan sát một ví dụ dưới đây.

Ví dụ: When the ball was run over by the car. (Khi quả bóng bị chiếc xe cán/đè/chẹt… lên).

Đây là một mệnh đề phụ vì liên từ When – Khi (mà) làm cho mệnh đề này không thể đứng độc lập được.

Ta có thể dễ dàng nhận ra đây là một mệnh đề phụ vì có cảm giác như thiếu một phần gì đó và tự ta sẽ thấy cần bổ sung thêm thông tin. Theo ví dụ trên, người đọc sẽ tự hỏi thế này: “What happened when the ball was run over by the car?” “Chuyện gì đã xảy ra khi quả bóng bị chiếc xe chẹt lên?”

Sửa lại: The ball was run over by the car, or When the ball was run over by the car, it got blown up. (Quả bóng bị chiếc xe cán/đè/chẹt… lên // Chiếc xe cán/đè/chẹt… lên quả bóng).

Một mệnh đề chưa phải câu là một nhóm từ có chủ ngữ và động từ, nhưng không có ý nghĩa đầy đủ

5/ Trật tự từ trong cụm động từ

Cụm động từ (phrasal verb) là sự kết hợp giữa động từ với giới từ hoặc trạng từ để tạo thành một cụm từ khác. Trật tự từ trong câu tiếng Anh thay đổi tùy vào hình thức khác nhau của cụm động từ.

a/ Cụm động từ có thể phân tách (separable phrasal verb)

Trong cụm động từ có thể phân tách, bạn có thể đặt tân ngữ trực tiếp vào giữa cụm động từ hoặc đặt tân ngữ trực tiếp sau nguyên cụm động từ.

Ví dụ:

  • She brought up three children./ She brought three children up.

Tuy nhiên, khi tân ngữ trực tiếp là đại từ thì bạn bắt buộc phải chọn cách sắp xếp trật tự từ trong câu tiếng Anh là đặt tân ngữ trực tiếp giữa cụm động từ.

Ví dụ:

• She brought them up. [Không dùng: She brought up them.]

Cụm động từ có thể phân tách

b/ Cụm động từ không thể phân tách (non-separable phrasal verb) 

Đối với cụm động từ không thể phân tách thì bạn không được đặt tân ngữ trực tiếp (nếu có) xen giữa cụm động từ. Tuy nhiên, phần lớn cụm động từ không thể phân tách là ngoại động từ không có tân ngữ trực tiếp theo sau nên bạn cứ sử dụng chúng như một động từ bình thường.

Ví dụ:

• Maria ran into an old friend. [Không dùng: Maria ran an old friend into.]

• His job is barely enough for him to get by.

Đối với cụm động từ không thể phân tách thì bạn không được đặt tân ngữ trực tiếp (nếu có) xen giữa cụm động từ

6/ Các bước để viết câu trong tiếng anh đúng chuẩn như người bản xứ

Để học được kỹ năng viết tiếng anh như những người bản xứ, chúng ta cần bỏ qua cách viết câu của người Việt Nam. Bạn nên học cách hành văn sao cho ngắn gọn, đủ ý và dễ hiểu, tránh tình trạng viết câu văn dài lủng củng và tối ý.

Sau đây là 4 bước quan trọng để xây dựng được câu văn hay và chuẩn ngữ pháp.

a/ Sử dụng đúng mạo từ

Trong tiếng anh có 2 loại mạo từ là: xác định và không xác định.

Mạo từ không xác định “a/an” sử dụng cho danh từ nói chung, không chỉ đích danh là đồ vật nào cả.

Mạo từ xác định “the” sử dụng cho danh từ cụ thể và đã xác định được rồi.

Ví dụ:

  1. My sister bought a

Mạo từ “a” ở đây là chỉ một chiếc áo bất kỳ và không xác định từ trước.

  1. My sister bought the shirt

Mạo từ “the” chỉ một chiếc áo cụ thể nào đó. Người đọc và người nghe biết được chiếc áo đó là chiếc áo nào.

b/ Động từ phù hợp với chủ ngữ.

 Bạn cần ghi nhớ nguyên tắc sau: Chủ ngữ số ít thì dùng động từ dạng số ít, chủ ngữ số nhiều thì động từ ở dạng số nhiều.

Ví dụ: He plays game. We want to drink coffee.

Chủ ngữ số ít thì dùng động từ dạng số ít, chủ ngữ số nhiều thì động từ ở dạng số nhiều

c/ Sử dụng đúng giới từ

Giới từ có vai trò rất quan trọng trong việc viết câu. Tuy nhiên do có rất nhiều giới từ khác nhau khiến cho người học thường xuyên bị nhầm lẫn và bối rối khi sử dụng chúng.

Ví dụ giới từ chỉ phương hướng (into, on, to, in, …), giới từ chỉ địa điểm (on, in, at), giới từ chỉ thời gian, giới từ chỉ nơi chốn. Người dùng phải học cách phân biệt chúng, nhất là khi kết hợp chúng với động từ.

Mỗi động từ đi kèm giới từ khác nhau và đôi khi cùng một động từ nhưng ghép với giới từ khác nhau lại mang ý nghĩa khác nhau.

Giới từ có vai trò rất quan trọng trong việc viết câu

d/ Sử dụng đúng dấu câu.

Hệ thống dấu câu của tiếng anh và tiếng việt giống nhau. Bạn sẽ học về cách phân biệt và sử dụng dấu chấm, dấu phẩy, chấm phẩy, hai chấm sao cho đúng và chính xác nhất.

Tuy có hệ thống dấu câu giống nhau nhưng đôi khi chúng lại khác nhau về cách sử dụng.

Ví dụ khi trích dẫn một câu nào đó, cả tiếng việt và tiếng anh đều dùng dấu ngoặc kép. Tuy nhiên khi kết thúc câu, trong tiếng anh sẽ đặt dấu chấm câu ở trong dấu ngoặc kép và trong tiếng việt sẽ đặt dấu chấm ở phía bên ngoài dấu ngoặc kép. 

Trên đây là những phương pháp giúp bạn có thể luyện tập cách viết câu trong tiếng anh sao cho đúng chuẩn và giống với người bản ngữ nhất, là điều giúp bạn có điểm cao trong kỳ thi IELTS.

Qua đó, chỉ cần nắm chắc những kiến thức cơ bản và luyện tập thường xuyên là bạn có được những đoạn văn chính xác, hợp ngữ cảnh.

Bạn sẽ học về cách phân biệt và sử dụng dấu chấm

 


Bạn nên xem ngay Lộ trình dạy kèm IELTS cấp tốc  để có thêm thông tin tham khảo trước khi quyết định đăng ký thi IELTS.


7/ Gợi ý cách làm bài tập luyện viết tiếng Anh đặc biệt trong kỳ thi IELTS

Việc áp dụng cách luyện viết tiếng Anh chỉ hiệu quả khi bạn thực hành thường xuyên. Bạn có thể tham khảo các bước hoàn thành một bài viết tiếng Anh theo gợi ý dưới đây nhé.

a/ Chọn chủ đề viết

Đầu tiên, bạn cần chọn một chủ đề viết phù hợp với sở thích và trình độ của mình. Tốt nhất, bạn nên viết về những lĩnh vực mình am hiểu và có biết một số từ vựng tiếng Anh nhất định. Điều này giúp bạn cảm thấy dễ dàng và đỡ nản hơn khi tập viết.

Chọn một chủ đề viết phù hợp với sở thích và trình độ của mình

b/ Lên ý tưởng cho bài viết

Sau khi chọn chủ đề, bạn tiếp tục suy nghĩ về ý tưởng của bài viết. Một chủ đề sẽ có nhiều cách tiếp cận khác nhau. Bạn cần xác định quan điểm mình muốn thể hiện, thông điệp muốn truyền tải.

Ví dụ, bạn chọn chủ đề: “Can money bring happiness?” (Tiền bạc có mang lại hạnh phúc?). Bạn có thể thể hiện ý tưởng, góc nhìn bạn muốn viết là ở khía cạnh tiền không mang lại hạnh phúc.

Một chủ đề sẽ có nhiều cách tiếp cận khác nhau

c/ Tìm kiếm thông tin

Sau khi xác định thông điệp, bạn đến với bước thu thập thông tin. Bạn có thể tham khảo các bài viết khác cùng chủ đề để có thêm tư liệu. Quá trình tìm kiếm thông tin còn giúp bạn “nhặt nhạnh” thêm nhiều từ vựng và cấu trúc ngữ pháp hay ho cho bài viết của mình nữa đấy.

d/ Lên dàn ý cho bài viết

Bước lập dàn ý là cách phác thảo và diễn đạt để ý tưởng của bạn trở nên rõ nét hơn. Trừ những bài viết quá ngắn, hầu hết các bài có thông điệp thì bạn nên lập dàn ý trước khi viết. Dàn ý giúp bạn trình bày bài rõ ràng, logic, dễ hiểu và hạn chế việc sót ý.

Bước lập dàn ý là cách phác thảo và diễn đạt để ý tưởng của bạn trở nên rõ nét hơn

e/ Bắt tay vào viết

Sau khi chuẩn bị hết các “nguyên vật liệu” gồm chủ đề, ý tưởng, thông tin tham khảo, dàn ý, bạn có thể bắt tay vào viết bài. 

Trong quá trình viết, nhiều lúc bạn có thể sẽ gặp khó khăn, thậm chí bí ý tưởng, bí từ vựng, không biết cách diễn đạt.

Đừng lo lắng, cho dù bạn có chuẩn bị kỹ như thế nào thì tình trạng này vẫn có khả năng xảy ra. Bạn hãy tiếp tục tìm kiếm thông tin, sử dụng từ điển, đọc các bài mẫu, tham khảo các cấu trúc ngữ pháp. 

Trong trường hợp đã làm đủ mọi cách vẫn không thể tiếp tục, bạn có thể tạm dừng mục đang viết và chuyển sang phần khác. Một lúc sau quay lại, biết đâu bạn sẽ biết cách viết tiếp thật trơn tru.

Betterway cam kết đảm bảo uy tín và chất lượng, cung cấp dịch vụ hỗ trợ học viên chu đáo, sẽ là một lựa chọn tốt mà bạn nên cân nhắc.

Betterway cam kết uy tín, chất lượng, cung cấp dịch vụ hỗ trợ học viên chu đáo

Bạn an tâm vì sẽ được xây dựng lộ trình học phù hợp, tinh gọn, tiết kiệm thời gian và chi phí dựa trên trình độ và mục tiêu cụ thể.

Ngay từ đầu, bạn sẽ được tham gia bài test đầu vào để kiểm tra trình độ hiện tại nhằm giúp đánh giá đúng năng lực.

Sau đó kết hợp cùng mục tiêu kỳ vọng, Betterway sẽ đưa ra tư vấn lộ trình phù hợp nhất cho bạn.

Toàn bộ giáo trình được biên soạn bởi đội ngũ chuyên môn cao, bám sát và cập nhật các kiến thức IELTS mới.

Lộ trình học cá nhận hóa, tinh gọn, tiết kiệm thời gian và chi phí

Đội ngũ giáo viên tại Betterway được tuyển chọn khắt khe, có năng lực, trình độ chuyên môn cao và kinh nghiệm sư phạm lâu năm.

Họ đều là những người đã từng chinh phục kỳ thi IELTS với điểm số cao, có nhiều kinh nghiệm thực chiến để truyền đạt cho học viên.

Luôn nhiệt huyết, tận tâm, theo sát học viên để giúp xác định được điểm yếu ở các kỹ năng, đưa ra biện pháp cải thiện nhanh chóng.

Phương pháp giảng dạy Rèn luyện sâu độc quyền, giúp học tiếng Anh dễ hiểu và nhớ lâu hơn.

Giáo viên có trình độ chuyên môn cao và kinh nghiệm sư phạm lâu năm

Cơ sở vật chất của Betterway cũng được trang bị mới, thiết bị hiện đại hỗ trợ tối đa cho việc dạy và học.

Trung tâm có các câu lạc bộ chuyên sâu tạo môi trường và cơ hội để học viên có thể thực hành tiếng Anh, cải thiện kỹ năng tốt.

Hãy liên hệ với Better Way Education để nhận các tư vấn tốt nhất cho bạn.


*Cập nhật: Theo công văn mới nhất, chứng chỉ IELTS được cấp trong giai đoạn 10/9/2022 – 11/11/2022 vẫn có thể sử dụng để xét miễn bài thi ngoại ngữ theo quy chế thi tốt nghiệp THPT 2023.

Các trường đại học theo đó đã điều chỉnh lại các quy chế tuyển sinh, nhằm hỗ trợ tối đa quyền lợi xét tuyển của các thí sinh.

Vẫn chưa biết quy định xét tuyển năm 2024 có được sử dụng chứng chỉ IELTS cấp trong giai đoạn 10/9/2022 – 11/11/2022 để xét tốt nghiệp THPT hay không.

Do đó, các bạn cần tìm hiểu kỹ và có sự chuẩn bị sẵn sàng để chủ động trong mọi trường hợp.

Bạn có thể ôn luyện và chủ động thi lại chứng chỉ IELTS để không bị ảnh hưởng nếu có bất cứ thay đổi nào, bỏ lỡ mất cơ hội.

Tại BETTER WAY luôn có những khóa học chất lượng, lộ trình luyện thi phù hợp cho trình độ khác nhau của từng học viên.

Nếu bạn đang tìm kiếm một địa chỉ uy tín để học và luyện thi IELTS chuẩn bị sẵn sàng cho xét tuyển, đi du học hoặc phục vụ công việc,…

Hãy liên hệ ngay với Betterway để được tư vấn và giải đáp thắc mắc miễn phí.

Betterway.vn

(Bài viết cập nhật: 02/06/2024)

Free

Cách chuẩn bị tốt cho một cuộc phỏng vấn tiếng Anh

Free

Trung tâm IELTS uy tín: 6 việc cần làm để lựa chọn chính xác

Free

Các bước lập kế hoạch luyện thi IELTS hiệu quả (Cập nhật)

Free

12 dấu hiệu trung tâm tiếng Anh IELTS kém uy tín, kém chất lượng

Free

Những chú ý khi chọn khóa học ielts cấp tốc tốt nhất

Free

15+ kinh nghiệm học từ vựng học thuật trong tiếng Anh thi IELTS

Free

IELTS 4 kỹ năng: Chọn học ở đâu, bao nhiêu tiền? (06/2024)

Free

15 bí quyết hình thành thói quen học từ mới tiếng Anh

Free

5.5 IELTS bằng bao nhiêu điểm Đại học: Quy đổi mới nhất 2024

Free

Các khoá học IELTS khác biệt gì so với khóa luyện thi IELTS?

Free

IELTS 6.5 được tuyển thẳng Đại học nào 2024 (Cập nhật mới nhất)

Free

9 cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả, nhớ lâu và lưu ý khi học

WHATSAPP